Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Ngôn ngữ Anh | D14 | 23.75 | 24.2 | 25 | |
| 2 | Ngôn ngữ Anh chương trình tiên tiến | D14 | 20.5 | 20 | 23.6 | |
| 3 | Ngôn ngữ Anh – CTLK ĐH Flinders | D14 | 16.5 | |||
| 4 | Ngôn ngữ Trung Quốc | D14 | 23 | |||
| 5 | Ngôn ngữ Trung Quốc chương trình tiên tiến | D14 | 20 | |||
| 6 | Ngôn ngữ Nhật | D14 | 19.3 | |||
| 7 | Ngôn ngữ Nhật chương trình tiên tiến | D14 | 17.5 | |||
| 8 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | D14 | 19.9 | |||
| 9 | Xã hội học | D14 | 24 | |||
| 10 | Tâm lý học | D14 | 25 | |||
| 11 | Đông Nam Á học | D14 | 21.8 | |||
| 12 | Luật | D14 | 24.7 | |||
| 13 | Luật kinh tế | D14 | 24.75 | |||
| 14 | Luật kinh tế chương trình tiên tiến | D14 | 20.5 | 20.5 | 23.1 | |
| 15 | Công tác xã hội | D14 | 23.75 | |||
| 16 | Công nghệ giáo dục (mới tuyển năm 2026) | D14 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Công nghệ giáo dục (mới tuyển năm 2026) | D14 | ||||
| 2 | Ngôn ngữ Anh | D14 | 28 | |||
| 3 | Ngôn ngữ Anh chương trình tiên tiến | D14 | 24 | |||
| 4 | Ngôn ngữ Anh – CTLK ĐH Flinders | D14 | ||||
| 5 | Ngôn ngữ Trung Quốc | D14 | ||||
| 6 | Ngôn ngữ Trung Quốc chương trình tiên tiến | D14 | ||||
| 7 | Ngôn ngữ Nhật | D14 | ||||
| 8 | Ngôn ngữ Nhật chương trình tiên tiến | D14 | ||||
| 9 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | D14 | ||||
| 10 | Xã hội học | D14 | ||||
| 11 | Tâm lý học | D14 | ||||
| 12 | Đông Nam Á học | D14 | ||||
| 13 | Luật | D14 | ||||
| 14 | Luật kinh tế | D14 | ||||
| 15 | Luật kinh tế chương trình tiên tiến | D14 | 23.5 | 25.75 | ||
| 16 | Công tác xã hội | D14 | ||||