Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Sư phạm Lịch sử | D14 | 27.75 | 27.25 | 26.75 | |
| 2 | Lịch sử | D14 | 20 | 17 | 16 | |
| 3 | Văn học (Ngữ văn học, Ngữ văn báo chí) | D14 | 21 | 19 | 16 | |
| 4 | Quốc tế học | D14 | 16 | |||
| 5 | Xã hội học | D14 | 17 | 16 | ||
| 6 | Đông phương học (Hàn Quốc học, Nhật Bản học) | D14 | ||||
| 7 | Trung Quốc học | D14 | 21 | 16 | ||
| 8 | Việt Nam học | D14 | 17 | 16 | ||
| 9 | Công tác xã hội | D14 | 17 | 16 | ||
| 10 | Văn hóa Du lịch | D14 | 17 | 16 | ||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Sư phạm Lịch sử | D14 | 28.5 | 28.75 | 26 | |
| 2 | Lịch sử | D14 | 23 | 19 | 18 | |
| 3 | Văn học (Ngữ văn học, Ngữ văn báo chí) | D14 | 24 | 19 | 18 | |
| 4 | Quốc tế học | D14 | 19 | |||
| 5 | Xã hội học | D14 | 19 | 18 | ||
| 6 | Đông phương học (Hàn Quốc học, Nhật Bản học) | D14 | ||||
| 7 | Trung Quốc học | D14 | 23 | 23 | ||
| 8 | Việt Nam học | D14 | 19 | 18 | ||
| 9 | Công tác xã hội | D14 | 19 | 18 | ||
| 10 | Văn hóa Du lịch | D14 | 20 | 20 | ||