Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Giáo dục mầm non | D14 | 27.37 | |||
| 2 | Sư phạm Ngữ văn | D14 | 28.11 | 28.11 | 27 | |
| 3 | Sư phạm Lịch sử | D14 | 28.06 | 28 | 27.4 | |
| 4 | Sư phạm Tiếng Anh | D14 | 23.81 | 25.57 | 23.9 | |
| 5 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D14 | 24.5 | |||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Sư phạm Ngữ văn | D14 | 28.07 | 27.95 | 26.7 | |
| 2 | Sư phạm Lịch sử | D14 | 27.99 | 28 | 26.32 | |
| 3 | Sư phạm Tiếng Anh | D14 | 28.29 | 27.22 | 26.6 | |
| 4 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D14 | 24.18 | |||
| 5 | Giáo dục mầm non | D14 | ||||