Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Ngôn ngữ Anh | D15 | 26.4 | 24 | 22.75 | |
| 2 | Biến đổi khí hậu và phát triển bền vững | D15 | 15 | 15 | 15 | |
| 3 | Kỹ thuật địa chất | D15 | 15 | 15 | 15 | |
| 4 | Kỹ thuật trắc địa - bản đồ | D15 | 15 | 15 | 15 | |
| 5 | Kỹ thuật trắc địa - bản đồ (Phân hiệu Thanh Hóa) | D15 | 15 | 15 | 15 | Phân hiệu Thanh Hóa |
| 6 | Quản lý tài nguyên và môi trường | D15 | 21.25 | 15 | 21 | |
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Ngôn ngữ Anh | D15 | 27.12 | 26.5 | 25 | |
| 2 | Biến đổi khí hậu và phát triển bền vững | D15 | 18 | 18 | 18 | |
| 3 | Kỹ thuật địa chất | D15 | 18 | 18 | 18 | |
| 4 | Kỹ thuật trắc địa - bản đồ | D15 | 18 | 18 | 18 | |
| 5 | Kỹ thuật trắc địa - bản đồ (Phân hiệu Thanh Hóa) | D15 | 18 | 18 | 18 | Phân hiệu Thanh Hóa |
| 6 | Quản lý tài nguyên và môi trường | D15 | 23 | 18 | 23 | |