Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Ngôn ngữ Anh | D15 | 16.35 | 16 | 15 | |
| 2 | Song ngữ Anh - Hàn | D15 | 16.35 | 16 | 15 | |
| 3 | Song ngữ Anh -Trung | D15 | 16.35 | 16 | 15 | |
| 4 | Ngôn ngữ Anh (CTĐT định hướng giảng dạy) | D15 | 19.5 | |||
| 5 | Văn hóa các dân tộc thiêu số Việt Nam | D15 | ||||
| 6 | Ngôn ngữ Trung Quốc | D15 | ||||
| 7 | Vãn học (CTĐT định hướng giảng dạy) | D15 | ||||
| 8 | Quản lý kinh tế | D15 | ||||
| 9 | Địa lý học (CTĐT định hướng giảng dạy) | D15 | ||||
| 10 | Trung Quốc học | D15 | ||||
| 11 | Hàn Quốc học | D15 | ||||
| 12 | Việt Nam học | D15 | ||||
| 13 | Báo chí | D15 | ||||
| 14 | Quan hệ công chúng | D15 | ||||
| 15 | Thư viện -Thiết bị trường học | D15 | ||||
| 16 | Quản lý nhân lực | D15 | ||||
| 17 | Luật | D15 | ||||
| 18 | Luật kinh tế | D15 | ||||
| 19 | Công tác xã hội | D15 | ||||
| 20 | Du lịch | D15 | ||||
| 21 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D15 | ||||
| 22 | Quản lý Thể dục thể thao | D15 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Ngôn ngữ Anh | D15 | 16.35 | 19 | 20 | |
| D15 | 16.35 | 19 | 20 | |||
| D15 | 18.9 | 19 | 20 | |||
| D15 | 18.9 | 19 | 20 | |||
| 2 | Song ngữ Anh - Hàn | D15 | 16.35 | 19 | 20 | |
| D15 | 16.35 | 19 | 20 | |||
| D15 | 18.9 | 19 | 20 | |||
| D15 | 18.9 | 19 | 20 | |||
| 3 | Song ngữ Anh -Trung | D15 | 16.35 | 19 | 20 | |
| D15 | 16.35 | 19 | 20 | |||
| D15 | 18.9 | 19 | 20 | |||
| D15 | 18.9 | 19 | 20 | |||
| 4 | Ngôn ngữ Anh (CTĐT định hướng giảng dạy) | D15 | 19.5 | |||
| D15 | 21 | |||||
| 5 | Văn hóa các dân tộc thiêu số Việt Nam | D15 | ||||
| 6 | Ngôn ngữ Trung Quốc | D15 | ||||
| 7 | Vãn học (CTĐT định hướng giảng dạy) | D15 | ||||
| 8 | Quản lý kinh tế | D15 | ||||
| 9 | Địa lý học (CTĐT định hướng giảng dạy) | D15 | ||||
| 10 | Trung Quốc học | D15 | ||||
| 11 | Hàn Quốc học | D15 | ||||
| 12 | Việt Nam học | D15 | ||||
| 13 | Báo chí | D15 | ||||
| 14 | Quan hệ công chúng | D15 | ||||
| 15 | Thư viện -Thiết bị trường học | D15 | ||||
| 16 | Quản lý nhân lực | D15 | ||||
| 17 | Luật | D15 | ||||
| 18 | Luật kinh tế | D15 | ||||
| 19 | Công tác xã hội | D15 | ||||
| 20 | Du lịch | D15 | ||||
| 21 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | D15 | ||||
| 22 | Quản lý Thể dục thể thao | D15 | ||||