Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Ngôn ngữ Trung Quốc (Môn Ngoại ngữ hệ số 2) | D28 | 21.5 | |||
| 2 | Ngôn ngữ Trung Quốc - CT Tiên tiến (Môn Ngoại ngữ hệ số 2) | D28 | 18.5 | |||
| 3 | Ngôn ngữ Nhật (Môn Ngoại ngữ hệ số 2) | D28 | 17.8 | |||
| 4 | Ngôn ngữ Nhật - CT Tiên tiến (Môn Ngoại ngữ hệ số 2) | D28 | 16 | |||
| 5 | Ngôn ngữ Hàn Quốc (Môn Ngoại ngữ hệ số 2) | D28 | 18.4 | |||
| 6 | Tài chính - Ngân hàng | D28 | 19.2 | |||
| 7 | Bảo hiểm | D28 | 15 | |||
| 8 | Công nghệ tài chính | D28 | 20 | |||