Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Quản trị kinh doanh | D29 | 15 | |||
| 2 | Marketing | D29 | 15 | 15 | ||
| 3 | Tài chính - Ngân hàng | D29 | 15 | |||
| 4 | Kế toán | D29 | 15 | |||
| 5 | Kỹ thuật phần mềm | D29 | 15 | |||
| 6 | Công nghệ thông tin | D29 | 15 | 15 | 15 | |
| 7 | Logictics và Quản lý chuỗi cung ứng | D29 | 15 | |||
| 8 | Trí tuệ nhân tạo | D29 | 15 | |||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Quản trị kinh doanh | D29 | 18 | |||
| 2 | Marketing | D29 | 18 | 18 | ||
| 3 | Tài chính - Ngân hàng | D29 | 18 | |||
| 4 | Kế toán | D29 | 18 | |||
| 5 | Kỹ thuật phần mềm | D29 | 18 | 6 | ||
| 6 | Công nghệ thông tin | D29 | 18 | 6 | 18 | |
| D29 | 18 | 18 | 18 | |||
| 7 | Logictics và Quản lý chuỗi cung ứng | D29 | 18 | |||
| 8 | Trí tuệ nhân tạo | D29 | 18 | |||