Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Ngành Kinh tế (BSE) | D33 | 19 | 19 | ||
| 2 | Quản trị Kinh doanh (BBA) | D33 | 19 | 20 | ||
| 3 | Quản trị số và Kinh doanh Quốc tế (BDE) | D33 | 21 | |||
| 4 | Tài chính và Kế toán (BFA) | D33 | 19 | 20 | ||
| 5 | Khoa học Máy tính (CSE) | D33 | 20 | 21 | ||
| 6 | Kỹ thuật Quy trình Sản xuất Bền vững (SPE) | D33 | 20 | 19 | ||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Ngành Kinh tế (BSE) | D33 | 7.85 | 19 | Thang điểm 10 | |
| 2 | Quản trị Kinh doanh (BBA) | D33 | 7.85 | 20 | Thang điểm 10 | |
| 3 | Quản trị số và Kinh doanh Quốc tế (BDE) | D33 | 8.23 | Thang điểm 10 | ||
| 4 | Tài chính và Kế toán (BFA) | D33 | 7.85 | 20 | Thang điểm 10 | |
| 5 | Khoa học Máy tính (CSE) | D33 | 8.04 | 21 | Thang điểm 10 | |
| 6 | Kỹ thuật Quy trình Sản xuất Bền vững (SPE) | D33 | 8.04 | 19 | Thang điểm 10 | |