Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Kỹ thuật máy tính | D34 | 15 | |||
| 2 | Công nghệ thông tin | D34 | 15 | |||
| 3 | Công nghệ kỹ thuật Cơ khí | D34 | 15 | |||
| 4 | CNKT cơ điện tử | D34 | 15 | |||
| 5 | CNKT điện điện tử | D34 | 15 | |||
| 6 | CNKT điện tử viễn thông | D34 | 15 | |||
| 7 | Công nghệ thực phẩm | D34 | 15 | 15 | ||
| 8 | Kỹ thuật xây dựng | D34 | 15 | |||
| 9 | Quản lý xây dựng | D34 | 15 | |||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Kỹ thuật máy tính | D34 | 18 | |||
| 2 | Công nghệ thông tin | D34 | 18 | |||
| 3 | Công nghệ kỹ thuật Cơ khí | D34 | 18 | |||
| 4 | CNKT cơ điện tử | D34 | 18 | |||
| 5 | CNKT điện điện tử | D34 | 18 | |||
| 6 | CNKT điện tử viễn thông | D34 | 18 | |||
| 7 | Công nghệ thực phẩm | D34 | 18 | |||
| 8 | Kỹ thuật xây dựng | D34 | 18 | |||
| 9 | Quản lý xây dựng | D34 | 18 | |||