Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Ngôn ngữ Nhật | D43 | 19.3 | |||
| 2 | Ngôn ngữ Nhật chương trình tiên tiến | D43 | 17.5 | |||
| 3 | Xã hội học | D43 | 24 | |||
| 4 | Tâm lý học | D43 | 25 | |||
| 5 | Đông Nam Á học | D43 | 21.8 | |||
| 6 | Công tác xã hội | D43 | 23.75 | |||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Ngôn ngữ Nhật | D43 | ||||
| 2 | Ngôn ngữ Nhật chương trình tiên tiến | D43 | ||||
| 3 | Xã hội học | D43 | ||||
| 4 | Tâm lý học | D43 | ||||
| 5 | Đông Nam Á học | D43 | ||||
| 6 | Công tác xã hội | D43 | ||||