Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Thanh nhạc | X78 | 15 | |||
| 2 | Ngôn ngữ Anh | X78 | 15 | 17 | 17 | |
| 3 | Ngôn ngữ Trung Quốc | X78 | 15 | 17 | 17 | |
| 4 | Ngôn ngữ Nhật | X78 | 15 | 17 | 17 | |
| 5 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | X78 | 15 | 17 | 17 | |
| 6 | Kinh tế số | X78 | 15 | 16 | ||
| 7 | Tâm lý học | X78 | 15 | 16 | 16 | |
| 8 | Truyền thông đa phương tiện | X78 | 15 | 20 | 20 | |
| 9 | Quan hệ công chúng | X78 | 15 | 18 | 18 | |
| 10 | Quản trị kinh doanh | X78 | 15 | 20 | 20 | |
| 11 | Digital Marketing | X78 | 15 | 19 | 19 | |
| 12 | Marketing | X78 | 15 | 20 | 20 | |
| 13 | Bất động sản | X78 | 15 | 16 | 16 | |
| 14 | Kinh doanh quốc tế | X78 | 15 | 17 | 17 | |
| 15 | Kinh doanh thương mại | X78 | 15 | 17 | 17 | |
| 16 | Thương mại điện tử | X78 | 15 | 18 | 18 | |
| 17 | Tài chính - Ngân hàng | X78 | 15 | 18 | 18 | |
| 18 | Công nghệ tài chính | X78 | 15 | 16 | ||
| 19 | Kế toán | X78 | 15 | 18 | 18 | |
| 20 | Quản trị nhân lực | X78 | 15 | 16 | 16 | |
| 21 | Hệ thống thông tin quản lý | X78 | 15 | 17 | 17 | |
| 22 | Quản trị sự kiện | X78 | 15 | 16 | 16 | |
| 23 | Luật | X78 | 15 | 17 | 17 | |
| 24 | Luật kinh tế | X78 | 15 | 17 | 17 | |
| 25 | Logistic và quản lý chuỗi cung ứng | X78 | 15 | 19 | 19 | |
| 26 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X78 | 15 | 17 | 17 | |
| 27 | Quản trị khách sạn | X78 | 15 | 17 | 17 | |
| 28 | Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | X78 | 15 | 17 | 17 | |
| 29 | Quản lý thể dục thể thao | X78 | 15 | 16 | 16 | |
| 30 | Marketing và truyền thông sáng tạo | X78 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Thanh nhạc | X78 | 18 | |||
| 2 | Ngôn ngữ Anh | X78 | 18 | 18 | 18 | |
| 3 | Ngôn ngữ Trung Quốc | X78 | 18 | 18 | 18 | |
| 4 | Ngôn ngữ Nhật | X78 | 18 | 18 | 18 | |
| 5 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | X78 | 18 | 18 | 18 | |
| 6 | Kinh tế số | X78 | 18 | 18 | ||
| 7 | Tâm lý học | X78 | 18 | 18 | 18 | |
| 8 | Truyền thông đa phương tiện | X78 | 18 | 18 | 18 | |
| 9 | Quan hệ công chúng | X78 | 18 | 18 | 18 | |
| 10 | Quản trị kinh doanh | X78 | 18 | 18 | 18 | |
| 11 | Digital Marketing | X78 | 18 | 18 | 18 | |
| 12 | Marketing | X78 | 18 | 18 | 18 | |
| 13 | Bất động sản | X78 | 18 | 18 | 18 | |
| 14 | Kinh doanh quốc tế | X78 | 18 | 18 | 18 | |
| 15 | Kinh doanh thương mại | X78 | 18 | 18 | 18 | |
| 16 | Thương mại điện tử | X78 | 18 | 18 | 18 | |
| 17 | Tài chính - Ngân hàng | X78 | 18 | 18 | 18 | |
| 18 | Công nghệ tài chính | X78 | 18 | 18 | ||
| 19 | Kế toán | X78 | 18 | 18 | 18 | |
| 20 | Quản trị nhân lực | X78 | 18 | 18 | 18 | |
| 21 | Hệ thống thông tin quản lý | X78 | 18 | 18 | 18 | |
| 22 | Quản trị sự kiện | X78 | 18 | 18 | 18 | |
| 23 | Luật | X78 | 18 | 18 | 18 | |
| 24 | Luật kinh tế | X78 | 18 | 18 | 18 | |
| 25 | Logistic và quản lý chuỗi cung ứng | X78 | 18 | 18 | 18 | |
| 26 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X78 | 18 | 18 | 18 | |
| 27 | Quản trị khách sạn | X78 | 18 | 18 | 18 | |
| 28 | Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | X78 | 18 | 18 | 18 | |
| 29 | Quản lý thể dục thể thao | X78 | 18 | 18 | 18 | |
| 30 | Marketing và truyền thông sáng tạo | X78 | ||||