Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Ngôn ngữ Anh | X78 | 22 | 19 | 19 | |
| 2 | Ngôn ngữ Anh | X78 | 24 | 23.2 | 23 | |
| 3 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X78 | 23.5 | 19 | 17.5 | |
| 4 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X78 | 25 | 24.5 | 23 | |
| 5 | Quản trị khách sạn | X78 | 24.5 | 24.5 | 23.3 | |
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Ngôn ngữ Anh | X78 | 25 | 21 | 21 | |
| 2 | Ngôn ngữ Anh | X78 | 26.75 | 25.2 | 25.5 | |
| 3 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X78 | 26.313 | 21 | 19.5 | |
| 4 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X78 | 27.625 | 26.5 | 25.5 | |
| 5 | Quản trị khách sạn | X78 | 27.188 | 26.5 | 25.5 | |