Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Ngôn ngữ Anh | X78 | 15 | 15 | 15 | |
| 2 | Luật | X78 | 18 | 15 | 15 | Toán hoặc Ngữ văn từ 6.0 trở lên |
| 3 | Luật Kinh tế | X78 | 18 | 15 | 15 | Toán hoặc Ngữ văn từ 6.0 trở lên |
| 4 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | X78 | 15 | 15 | 15 | |
| 5 | Quản trị Khách sạn | X78 | 15 | 15 | 15 | |
| 6 | Quản trị Nhà hàng và Dịch vụ Ăn uống | X78 | 15 | 15 | 15 | |
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Ngôn ngữ Anh | X78 | 15 | 6 | 6 | |
| 2 | Luật | X78 | 18 | 6 | 6 | Toán hoặc Ngữ văn từ 6.0 trở lên |
| 3 | Luật kinh tế | X78 | 18 | 6 | 6 | Toán hoặc Ngữ văn từ 6.0 trở lên |
| 4 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | X78 | 15 | 6 | 6 | |
| 5 | Quản trị Khách sạn | X78 | 15 | 6 | 6 | |
| 6 | Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống | X78 | 15 | 6 | 6 | |