Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Công nghệ điện ảnh, truyền hình | X78 | 15 | |||
| 2 | Ngôn ngữ Anh | X78 | 15 | |||
| 3 | Ngôn ngữ Trung Quốc | X78 | 15 | |||
| 4 | Ngôn ngữ Hàn Quôc | X78 | 15 | |||
| 5 | Văn học | X78 | 15 | |||
| 6 | Đông phương học | X78 | 15 | |||
| 7 | Truyền thông đa phương tiện | X78 | 15 | |||
| 8 | Công nghệ truyền thông | X78 | 15 | |||
| 9 | Quan hệ công chúng | X78 | 15 | |||
| 10 | Thiết kế âm thanh ánh sáng | X78 | ||||
| 11 | Truyền thông đại chúng | X78 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Công nghệ điện ảnh, truyền hình | X78 | 18 | |||
| 2 | Ngôn ngữ Anh | X78 | 18 | |||
| 3 | Ngôn ngữ Trung Quốc | X78 | 18 | |||
| 4 | Ngôn ngữ Hàn Quôc | X78 | 18 | |||
| 5 | Văn học | X78 | 18 | |||
| 6 | Đông phương học | X78 | 18 | |||
| 7 | Truyền thông đa phương tiện | X78 | 18 | |||
| 8 | Công nghệ truyền thông | X78 | 18 | |||
| 9 | Quan hệ công chúng | X78 | 18 | |||
| 10 | Thiết kế âm thanh ánh sáng | X78 | ||||
| 11 | Truyền thông đại chúng | X78 | ||||