Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Ngôn ngữ Anh | X78 | 15 | |||
| 2 | Ngôn ngữ Trung Quốc | X78 | 22.5 | |||
| 3 | Quản lý nhà nước | X78 | 16 | |||
| 4 | Quản trị văn phòng | X78 | 15 | |||
| 5 | Luật | X78 | 16.77 | |||
| 6 | Công tác xã hội | X78 | 16.52 | |||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Ngôn ngữ Anh | X78 | 18 | |||
| 2 | Ngôn ngữ Trung Quốc | X78 | 24.68 | |||
| 3 | Quản lý nhà nước | X78 | 18 | |||
| 4 | Quản trị văn phòng | X78 | 18 | |||
| 5 | Luật | X78 | 18.95 | |||
| 6 | Công tác xã hội | X78 | 18.7 | |||