Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Báo chí, chuyên ngành Báo in | X78 | 33.82 | 35.48 | 34.97 | |
| 2 | Báo chí, chuyên ngành Ảnh báo chí | X78 | 34.08 | 35.63 | 35 | |
| 3 | Báo chí, chuyên ngành Báo phát thanh | X78 | 34.3 | 35.75 | 35.22 | |
| 4 | Báo chí, chuyên ngành Báo truyền hình | X78 | 34.96 | 35.96 | 35.73 | |
| 5 | Báo chí, chuyên ngành Quay phim truyền hình | X78 | 33.64 | 35.73 | 34.49 | |
| 6 | Báo chí, chuyên ngành Báo mạng điện tử | X78 | 34.57 | 35.65 | 35.48 | |
| 7 | Quan hệ quốc tế, chuyên ngành Thông tin đối ngoại | X78 | 35 | 35 | 35.6 | |
| 8 | Quan hệ quốc tế, chuyên ngành Quan hệ chính trị và Truyền thông quốc tế | X78 | 35 | 35.2 | 35.52 | |
| 9 | Quan hệ quốc tế, chuyên ngành Quan hệ quốc tế và Truyền thông toàn cầu | X78 | 35.73 | 35.57 | 35.17 | |
| 10 | Quan hệ công chúng, chuyên ngành Quan hệ công chúng chuyên nghiệp | X78 | 36.2 | 36.45 | 36.52 | |
| 11 | Quan hệ công chúng, chuyên ngành Truyền thông marketing | X78 | 36.5 | 36.13 | 35.47 | |
| 12 | Ngôn ngữ Anh | X78 | 35.25 | 35.2 | 35 | |
| 13 | Truyền thông đa phương tiện | X78 | 36.5 | 27 | 27.18 | |
| 14 | Truyền thông đại chúng | X78 | 35.74 | 26.8 | 26.65 | |
| 15 | Truyền thông quốc tế | X78 | 36 | 35.9 | 36.06 | |
| 16 | Xuất bản, chuyên ngành Biên tập xuất bản | X78 | 33.83 | 26.2 | 25.53 | |
| 17 | Xuất bản, chuyên ngành Xuất bản điện tử | X78 | 33.69 | 26.27 | 25.5 | |
| 18 | Quan hệ công chúng, chuyên ngành Quảng cáo | X78 | ||||