Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Quản lí Giáo dục | X78 | 23.97 | 26.03 | 23.25 | |
| 2 | Giáo dục đặc biệt | X78 | 24.17 | 25.5 | ||
| 3 | Giáo dục công dân | X78 | 27.95 | |||
| 4 | Sư phạm Tiếng Anh | X78 | 25.89 | |||
| 5 | Ngôn ngữ Anh | X78 | 25.22 | 26.1 | 25.22 | |
| 6 | Ngôn ngữ Trung Quốc | X78 | 25.32 | 26.25 | 25.31 | |
| 7 | Chính trị học | X78 | 24.75 | 24.65 | 16 | |
| 8 | Quản lí công | X78 | 23.07 | 23.47 | 16 | |
| 9 | Luật | X78 | 25.38 | 26.5 | 23.5 | |
| 10 | Công tác xã hội | X78 | 24.66 | 24.87 | 22 | |
| 11 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X78 | 23.96 | 24.88 | 23.57 | |
| 12 | Quản trị khách sạn | X78 | 23.54 | 24.8 | 23.25 | |
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Quản lí Giáo dục | X78 | 23.97 | 27.39 | 26.1 | |
| 2 | Chính trị học | X78 | 24.75 | 26.42 | 16 | |
| 3 | Quản lí công | X78 | 23.07 | 26.33 | 16 | |
| 4 | Luật | X78 | 25.38 | 27.3 | 24.87 | |
| 5 | Công tác xã hội | X78 | 24.66 | 26.9 | 23.84 | |
| 6 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X78 | 23.96 | 26.81 | 25.6 | |
| 7 | Quản trị khách sạn | X78 | 23.54 | 26.62 | 24.68 | |