Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Ngôn ngữ Anh | X78 | 22.25 | 24.2 | 25 | |
| 2 | Ngôn ngữ Anh chương trình tiên tiến | X78 | 19 | 20 | 23.6 | |
| 3 | Ngôn ngữ Anh – CTLK ĐH Flinders | X78 | 15 | |||
| 4 | Ngôn ngữ Trung Quốc | X78 | 21.5 | 24 | 25 | |
| 5 | Ngôn ngữ Trung Quốc chương trình tiên tiến | X78 | 18.5 | 24 | 24.1 | |
| 6 | Ngôn ngữ Nhật | X78 | 17.8 | 20 | 23.3 | |
| 7 | Ngôn ngữ Nhật chương trình tiên tiến | X78 | 16 | 20 | 21.9 | |
| 8 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | X78 | 18.4 | 22.25 | 24.2 | |
| 9 | Xã hội học | X78 | 23 | 18 | 24.1 | |
| 10 | Tâm lý học | X78 | 24 | 23.8 | 24.5 | |
| 11 | Đông Nam Á học | X78 | 20.8 | 18 | 22.6 | |
| 12 | Luật | X78 | 23.2 | 24.75 | 23.4 | |
| 13 | Luật kinh tế | X78 | 23.25 | 24.75 | 23.9 | |
| 14 | Luật kinh tế chương trình tiên tiến | X78 | 19 | 20.5 | 23.1 | |
| 15 | Công tác xã hội | X78 | 22.75 | 21.6 | 21.5 | |
| 16 | Công nghệ giáo dục (mới tuyển năm 2026) | X78 | ||||
| 17 | Ngôn ngữ Anh | X78 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Công nghệ giáo dục (mới tuyển năm 2026) | X78 | ||||
| 2 | Ngôn ngữ Anh | X78 | 28 | |||
| 3 | Ngôn ngữ Anh chương trình tiên tiến | X78 | 24 | 26.25 | ||
| 4 | Ngôn ngữ Anh | X78 | ||||
| 5 | Ngôn ngữ Anh – CTLK ĐH Flinders | X78 | ||||
| 6 | Ngôn ngữ Trung Quốc | X78 | 27.5 | |||
| 7 | Ngôn ngữ Trung Quốc chương trình tiên tiến | X78 | 25.6 | |||
| 8 | Ngôn ngữ Nhật | X78 | 26.4 | |||
| 9 | Ngôn ngữ Nhật chương trình tiên tiến | X78 | 20 | 24.75 | ||
| 10 | Ngôn ngữ Hàn Quốc | X78 | ||||
| 11 | Xã hội học | X78 | 25 | 25.3 | ||
| 12 | Tâm lý học | X78 | 26.9 | |||
| 13 | Đông Nam Á học | X78 | 21 | 23.5 | ||
| 14 | Luật | X78 | 26.75 | |||
| 15 | Luật kinh tế | X78 | 27.25 | |||
| 16 | Luật kinh tế chương trình tiên tiến | X78 | 23.5 | 25.75 | ||
| 17 | Công tác xã hội | X78 | 24.6 | 23.25 | ||