Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Giáo dục Công dân | X78 | 26.83 | 27.34 | 26.75 | |
| 2 | Giáo dục Chính trị | X78 | 27.12 | 27.58 | 26.04 | |
| 3 | Sư phạm Tiếng Nga | X78 | 21.9 | 23.69 | 19.4 | |
| 4 | Ngôn ngữ Nga | X78 | 18.25 | 22 | 19 | |
| 5 | Chính trị học | X78 | ||||