Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Quản trị nhân lực | X25 | ||||
| 2 | Quản trị nhân lực | X25 | ||||
| 3 | Quản trị văn phòng | X25 | ||||
| 4 | Quản trị văn phòng | X25 | ||||
| 5 | Công nghệ thông tin | X25 | ||||
| 6 | Quản trị CNTT trong doanh nghiệp (*) | X25 | ||||
| 7 | Quản trị CNTT trong doanh nghiệp (*) | X25 | ||||
| 8 | Công nghệ thông tin | X25 | ||||
| 9 | Kỹ thuật máy tính | X25 | ||||
| 10 | Trí tuệ nhân tạo | X25 | ||||
| 11 | Luật | X25 | ||||
| 12 | Luật | X25 | ||||
| 13 | Luật kinh tế | X25 | ||||
| 14 | Luật kinh tế | X25 | ||||