Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Kinh tế lao động | X25 | ||||
| 2 | Kinh tế số | X25 | ||||
| 3 | Quản trị kinh doanh | X25 | ||||
| 4 | Marketing | X25 | ||||
| 5 | Logistics và quản trị chuỗi cung ứng | X25 | ||||
| 6 | Tài chính - Ngân hàng | X25 | ||||
| 7 | Công nghệ tài chính | X25 | ||||
| 8 | Bảo hiểm | X25 | ||||
| 9 | Tài chính và Quản trị rủi ro | X25 | ||||
| 10 | Đầu tư tài chính | X25 | ||||
| 11 | Bảo hiểm - Tài chính | X25 | ||||
| 12 | Kế toán | X25 | ||||
| 13 | Phân tích dữ liệu trong kế toán | X25 | ||||
| 14 | Kế toán quản trị định hướng chứng chỉ quốc tế CMA | X25 | ||||
| 15 | Kiểm toán | X25 | ||||
| 16 | Quản trị nhân lực | X25 | ||||
| 17 | Quản trị nhân lực số | X25 | ||||
| 18 | Quản trị nhân lực và văn phòng | X25 | ||||
| 19 | Hệ thống thông tin quản lý | X25 | ||||
| 20 | Luật kinh tế | X25 | ||||
| 21 | Công nghệ thông tin | X25 | ||||
| 22 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X25 | ||||
| 23 | Quản trị khách sạn | X25 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Kinh tế lao động | X25 | ||||
| 2 | Kinh tế số | X25 | ||||
| 3 | Quản trị kinh doanh | X25 | ||||
| 4 | Marketing | X25 | ||||
| 5 | Logistics và quản trị chuỗi cung ứng | X25 | ||||
| 6 | Tài chính - Ngân hàng | X25 | ||||
| 7 | Công nghệ tài chính | X25 | ||||
| 8 | Bảo hiểm | X25 | ||||
| 9 | Tài chính và Quản trị rủi ro | X25 | ||||
| 10 | Đầu tư tài chính | X25 | ||||
| 11 | Bảo hiểm - Tài chính | X25 | ||||
| 12 | Kế toán | X25 | ||||
| 13 | Phân tích dữ liệu trong kế toán | X25 | ||||
| 14 | Kế toán quản trị định hướng chứng chỉ quốc tế CMA | X25 | ||||
| 15 | Kiểm toán | X25 | ||||
| 16 | Quản trị nhân lực | X25 | ||||
| 17 | Quản trị nhân lực số | X25 | ||||
| 18 | Quản trị nhân lực và văn phòng | X25 | ||||
| 19 | Hệ thống thông tin quản lý | X25 | ||||
| 20 | Luật kinh tế | X25 | ||||
| 21 | Công nghệ thông tin | X25 | ||||
| 22 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X25 | ||||
| 23 | Quản trị khách sạn | X25 | ||||