Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Ngôn ngữ Anh | X25 | 22.25 | 24.2 | 25 | |
| 2 | Ngôn ngữ Anh chương trình tiên tiến | X25 | 19 | 20 | 23.6 | |
| 3 | Quản trị kinh doanh chương trình tiên tiến | X25 | 16 | 20 | 22.6 | |
| 4 | Quản trị kinh doanh – CTLK ĐH Flinders | X25 | 15 | |||
| 5 | Quản trị kinh doanh – CTLK ĐH Southern Queensland | X25 | 15 | |||
| 6 | Quản trị kinh doanh - CTLK ĐH South Wales | X25 | 15 | |||
| 7 | Tài chính - Ngân hàng chương trình tiên tiến | X25 | 15 | 18 | 22 | |
| 8 | Tài chính ngân hàng – CTLK ĐH Flinders | X25 | 15 | |||
| 9 | Kế toán chương trình tiên tiến | X25 | 15 | 18 | 21.25 | |
| 10 | Kiểm toán chương trình tiên tiến | X25 | 15 | 18 | ||
| 11 | Công nghệ giáo dục (mới tuyển năm 2026) | X25 | ||||
| 12 | Ngôn ngữ Anh | X25 | ||||
| 13 | Marketing chương trình tiên tiến (mới tuyển năm 2026) | X25 | ||||
| 14 | Kinh doanh quốc tế chương trình tiên tiến (mới tuyển năm 2026) | X25 | ||||
| 15 | Quản trị nhân lực chương trình tiên tiến (mới tuyển năm 2026) | X25 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Công nghệ giáo dục (mới tuyển năm 2026) | X25 | ||||
| 2 | Ngôn ngữ Anh | X25 | 28 | |||
| 3 | Ngôn ngữ Anh chương trình tiên tiến | X25 | 24 | 26.25 | ||
| 4 | Ngôn ngữ Anh | X25 | ||||
| 5 | Quản trị kinh doanh chương trình tiên tiến | X25 | 21.1 | 24.25 | ||
| 6 | Quản trị kinh doanh – CTLK ĐH Flinders | X25 | ||||
| 7 | Quản trị kinh doanh – CTLK ĐH Southern Queensland | X25 | ||||
| 8 | Quản trị kinh doanh - CTLK ĐH South Wales | X25 | ||||
| 9 | Marketing chương trình tiên tiến (mới tuyển năm 2026) | X25 | ||||
| 10 | Kinh doanh quốc tế chương trình tiên tiến (mới tuyển năm 2026) | X25 | ||||
| 11 | Tài chính - Ngân hàng chương trình tiên tiến | X25 | 23.6 | 25.1 | ||
| 12 | Tài chính ngân hàng – CTLK ĐH Flinders | X25 | ||||
| 13 | Kế toán chương trình tiên tiến | X25 | 20 | 24.25 | ||
| 14 | Kiểm toán chương trình tiên tiến | X25 | 20 | |||
| 15 | Quản trị nhân lực chương trình tiên tiến (mới tuyển năm 2026) | X25 | ||||