Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Kinh tế | X25 | 20.36 | 17.55 | 18 | |
| 2 | Kinh tế phát triển | X25 | 19.31 | 15.65 | 15 | |
| 3 | Quản trị kinh doanh | X25 | 20.96 | 18.35 | 19 | |
| 4 | Kinh doanh thương mại | X25 | 21.58 | 20.35 | 18.15 | |
| 5 | Tài chính - Ngân hàng | X25 | 21.76 | 20.55 | 19.75 | |
| 6 | Công nghệ tài chính | X25 | 20.47 | 15 | ||
| 7 | Kế toán | X25 | 20.44 | 18.55 | 18.95 | |
| 8 | Kinh tế nông nghiệp | X25 | 19.06 | 15 | 15 | |
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Kinh tế | X25 | 23.36 | 22.7 | 20.75 | |
| 2 | Kinh tế phát triển | X25 | 22.31 | 20.1 | 18 | |
| 3 | Quản trị kinh doanh | X25 | 23.94 | 22.9 | 22 | |
| 4 | Kinh doanh thương mại | X25 | 24.39 | 24.6 | 21 | |
| 5 | Tài chính - Ngân hàng | X25 | 24.51 | 24.64 | 22.65 | |
| 6 | Công nghệ tài chính | X25 | 23.47 | 18 | ||
| 7 | Kế toán | X25 | 23.44 | 23.05 | 21.35 | |
| 8 | Kinh tế nông nghiệp | X25 | 22.06 | 18 | 18 | |