Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Ngôn ngữ Anh | X25 | ||||
| 2 | Triết học | X25 | ||||
| 3 | Kinh tế | X25 | ||||
| 4 | Kinh tế | X25 | ||||
| 5 | Kinh tế | X25 | ||||
| 6 | Chính trị học | X25 | ||||
| 7 | Marketing | X25 | ||||
| 8 | Thương mại điện tử | X25 | ||||
| 9 | Toán tin | X25 | ||||
| 10 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | X25 | ||||
| 11 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | X25 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Ngôn ngữ Anh | X25 | ||||
| 2 | Triết học | X25 | ||||
| 3 | Kinh tế | X25 | ||||
| 4 | Kinh tế | X25 | ||||
| 5 | Kinh tế | X25 | ||||
| 6 | Chính trị học | X25 | ||||
| 7 | Marketing | X25 | ||||
| 8 | Thương mại điện tử | X25 | ||||
| 9 | Toán tin | X25 | ||||
| 10 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | X25 | ||||
| 11 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | X25 | ||||