Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
Mã trường: DFA
Mã Ngành | Tên Ngành | Phương thức xét tuyển | Khối | Điểm chuẩn 2024 | Ghi chú |
---|---|---|---|---|---|
7310101 | Kinh tế | ĐGNL HN | Q00 | 18 | |
7340101 | Quản trị kinh doanh | ĐGNL HN | Q00 | 15 | |
7340120 | Kinh doanh quốc tế | ĐGNL HN | Q00 | 15 | |
7340201 | Tài chính – Ngân hàng | ĐGNL HN | Q00 | 15 | |
7340301 | Kế toán | ĐGNL HN | Q00 | 15 | |
7340302 | Kiểm toán | ĐGNL HN | Q00 | 15 | |
7340405 | Hệ thống thông tin quản lý | ĐGNL HN | Q00 | 15 |
Mã ngành: 7310101
Phương thức: ĐGNL HN
Tổ hợp: Q00
Điểm chuẩn 2024: 18
Mã ngành: 7340101
Phương thức: ĐGNL HN
Tổ hợp: Q00
Điểm chuẩn 2024: 15
Mã ngành: 7340120
Phương thức: ĐGNL HN
Tổ hợp: Q00
Điểm chuẩn 2024: 15
Mã ngành: 7340201
Phương thức: ĐGNL HN
Tổ hợp: Q00
Điểm chuẩn 2024: 15
Mã ngành: 7340301
Phương thức: ĐGNL HN
Tổ hợp: Q00
Điểm chuẩn 2024: 15
Mã ngành: 7340302
Phương thức: ĐGNL HN
Tổ hợp: Q00
Điểm chuẩn 2024: 15
Mã ngành: 7340405
Phương thức: ĐGNL HN
Tổ hợp: Q00
Điểm chuẩn 2024: 15