Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Truyền thông đa phương tiện | X26, K01 | 24 | |||
| 2 | Công nghệ đa phương tiện | X26, K01 | 21.35 | |||
| 3 | Quản trị kinh doanh | X26, K01 | 17.2 | |||
| 4 | Marketing | X26, K01 | 21.25 | |||
| 5 | Marketing (chất lượng cao) | X26, K01 | 18.75 | |||
| 6 | Kế toán | X26, K01 | 16.25 | |||
| 7 | Công nghệ thông tin | X26, K01 | 23.47 | |||
| 8 | Công nghệ thông tin (chất lượng cao) | X26, K01 | 21.5 | |||
| 9 | An toàn thông tin | X26, K01 | 23.09 | |||
| 10 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | X26, K01 | 20 | |||
| 11 | Kỹ thuật điện tử - viễn thông | X26, K01 | 21 | |||
| 12 | Công nghệ Internet vạn vật (IoT) | X26, K01 | 17.25 | |||
| 13 | Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | X26, K01 | 19.8 | |||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Truyền thông đa phương tiện | X26, K01 | ||||
| 2 | Công nghệ đa phương tiện | X26, K01 | ||||
| 3 | Quản trị kinh doanh | X26, K01 | ||||
| 4 | Marketing | X26, K01 | ||||
| 5 | Marketing (chất lượng cao) | X26, K01 | ||||
| 6 | Kế toán | X26, K01 | ||||
| 7 | Công nghệ thông tin | X26, K01 | ||||
| 8 | Công nghệ thông tin (chất lượng cao) | X26, K01 | ||||
| 9 | An toàn thông tin | X26, K01 | ||||
| 10 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | X26, K01 | ||||
| 11 | Kỹ thuật điện tử - viễn thông | X26, K01 | ||||
| 12 | Công nghệ Internet vạn vật (IoT) | X26, K01 | ||||
| 13 | Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | X26, K01 | ||||