Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Hệ thống Thông tin Quản lý chuẩn CMU (ABET) | X26, K01 | 15 | |||
| 2 | Ngành Khoa học Dữ liệu có chuyên ngành: | X26, K01 | 15 | |||
| 3 | Ngành Khoa học Máy tính có các chuyên ngành: | X26, K01 | 15 | |||
| 4 | Khoa học Máy tính TROY | X26, K01 | 15 | |||
| 5 | Ngành Mạng Máy tính & Truyền thông Dữ liệu (Đạt kiểm định ABET) | X26, K01 | 15 | |||
| 6 | Ngành Trí tuệ Nhân tạo có chuyên ngành: | X26, K01 | 15 | |||
| 7 | Ngành Công nghệ Chế tạo Máy | X26, K01 | 15 | |||
| 8 | Ngành Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử | X26, K01 | 15 | |||
| 9 | Ngành Kỹ thuật Điện | X26, K01 | 15 | |||
| 10 | Công nghệ phần mềm chuẩn CMU (ABET) | X26, K01 | ||||
| 11 | An toàn thông tin chuẩn CMU | X26, K01 | ||||
| 12 | Ngành Công nghệ Kỹ thuật Ô tô | X26, K01 | ||||
| 13 | Ngành Kỹ thuật Cơ Điện tử | X26, K01 | ||||
| 14 | Ngành Kỹ thuật Điều khiển & Tự động hóa | X26, K01 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Hệ thống Thông tin Quản lý chuẩn CMU (ABET) | X26, K01 | 18 | |||
| 2 | Ngành Khoa học Dữ liệu có chuyên ngành: | X26, K01 | 18 | |||
| 3 | Ngành Khoa học Máy tính có các chuyên ngành: | X26, K01 | 18 | |||
| 4 | Khoa học Máy tính TROY | X26, K01 | 18 | |||
| 5 | Ngành Mạng Máy tính & Truyền thông Dữ liệu (Đạt kiểm định ABET) | X26, K01 | 18 | |||
| 6 | Ngành Trí tuệ Nhân tạo có chuyên ngành: | X26, K01 | 18 | |||
| 7 | Ngành Công nghệ Chế tạo Máy | X26, K01 | 18 | |||
| 8 | Ngành Công nghệ Kỹ thuật Điện, Điện tử | X26, K01 | 18 | |||
| 9 | Ngành Kỹ thuật Điện | X26, K01 | 18 | |||
| 10 | Công nghệ phần mềm chuẩn CMU (ABET) | X26, K01 | ||||
| 11 | An toàn thông tin chuẩn CMU | X26, K01 | ||||
| 12 | Ngành Công nghệ Kỹ thuật Ô tô | X26, K01 | ||||
| 13 | Ngành Kỹ thuật Cơ Điện tử | X26, K01 | ||||
| 14 | Ngành Kỹ thuật Điều khiển & Tự động hóa | X26, K01 | ||||