Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Sư phạm Toán học | X26, K01 | 25.85 | 26.5 | 25.25 | |
| 2 | Sư phạm Tin học | X26, K01 | 20.35 | 22.85 | 19 | |
| 3 | Kinh tế | X26, K01 | 21.4 | 18 | 18.5 | |
| 4 | Quản trị kinh doanh | X26, K01 | 21.7 | 17 | 15 | |
| 5 | Tài chính – Ngân hàng | X26, K01 | 22.5 | 20.25 | 15 | |
| 6 | Kế toán | X26, K01 | 20.3 | 17.75 | 15 | |
| 7 | Kiểm toán | X26, K01 | 24.88 | 18.75 | 15 | |
| 8 | Khoa học dữ liệu | X26, K01 | 17.1 | 15 | 15 | |
| 9 | Toán ứng dụng | X26, K01 | 19.5 | 15 | 15 | |
| 10 | Kỹ thuật phần mềm | X26, K01 | 19.5 | 15 | 15 | |
| 11 | Trí tuệ nhân tạo | X26, K01 | 20 | 15 | 15 | |
| 12 | Công nghệ thông tin | X26, K01 | 21.5 | 16.5 | 15 | |
| 13 | Logistics và QL chuỗi cung ứng | X26, K01 | 23.6 | 21 | 21 | |
| 14 | Kinh tế số (dự kiến) | X26, K01 | ||||
| 15 | Kế toán (Định hướng ACCA) | X26, K01 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Kinh tế | X26, K01 | 24.72 | 20 | 24.5 | |
| 2 | Quản trị kinh doanh | X26, K01 | 24.84 | 20 | 23 | |
| 3 | Tài chính – Ngân hàng | X26, K01 | 25.16 | 23 | 24 | |
| 4 | Kế toán | X26, K01 | 23.97 | 19 | 23 | |
| 5 | Khoa học dữ liệu | X26, K01 | 20.42 | 18 | 19 | |
| 6 | Toán ứng dụng | X26, K01 | 22.83 | 18 | 20 | |
| 7 | Kỹ thuật phần mềm | X26, K01 | 23.26 | 21 | 21 | |
| 8 | Trí tuệ nhân tạo | X26, K01 | 23.21 | 19 | 19 | |
| 9 | Công nghệ thông tin | X26, K01 | 24.76 | 20 | 23 | |
| 10 | Logistics và QL chuỗi cung ứng | X26, K01 | 26.06 | 24.5 | 25 | |
| 11 | Sư phạm Toán học | X26, K01 | 29.5 | 29.25 | ||
| 12 | Sư phạm Tin học | X26, K01 | 23 | 21 | ||
| 13 | Kinh tế số (dự kiến) | X26, K01 | ||||
| 14 | Kế toán (Định hướng ACCA) | X26, K01 | ||||
| 15 | Kiểm toán | X26, K01 | 19.5 | 21 | ||