Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Ngôn ngữ Anh | X26, K01 | 15 | 15 | 15 | |
| 2 | Kinh tế | X26, K01 | 15 | 15 | 15 | |
| 3 | Thương mại điện tử | X26, K01 | 15 | 15 | 15 | |
| 4 | Kế Toán | X26, K01 | 15 | 15 | 15 | |
| 5 | Trí tuệ nhân tạo | X26, K01 | 15 | 15 | 15 | |
| 6 | Công nghệ thông tin | X26, K01 | 15 | 15 | 15 | |
| 7 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | X26, K01 | 19.25 | 18 | 17 | |
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Ngôn ngữ Anh | X26, K01 | 18.45 | 18 | 18 | |
| 2 | Kinh tế | X26, K01 | 19 | 18 | 18 | |
| 3 | Thương mại điện tử | X26, K01 | 19 | 18 | 18 | |
| 4 | Kế Toán | X26, K01 | 19 | 18 | 18 | |
| 5 | Trí tuệ nhân tạo | X26, K01 | 19 | 18 | 18 | |
| 6 | Công nghệ thông tin | X26, K01 | 19 | 18 | 18 | |
| 7 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | X26, K01 | 24.5 | 23 | 18 | |