Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Ngôn ngữ Anh | X26, K01 | 15 | |||
| 2 | Ngôn ngữ Trung Quốc | X26, K01 | 16 | |||
| 3 | Tâm lý học | X26, K01 | 15 | |||
| 4 | Đông phương học | X26, K01 | 15 | |||
| 5 | Truyền thông đa phương tiện | X26, K01 | 16 | |||
| 6 | Công nghệ truyền thông | X26, K01 | 15 | |||
| 7 | Quản trị Kinh doanh | X26, K01 | 15 | |||
| 8 | Kinh doanh thương mại | X26, K01 | 15 | |||
| 9 | Thương mại điện tử | X26, K01 | 15 | |||
| 10 | Tài chính Ngân hàng | X26, K01 | 15 | |||
| 11 | Công nghệ tài chính | X26, K01 | 15 | |||
| 12 | Luật | X26, K01 | 15 | |||
| 13 | Luật kinh tế | X26, K01 | 15 | |||
| 14 | Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | X26, K01 | 15 | |||
| 15 | Kỹ thuật phần mềm | X26, K01 | 15 | |||
| 16 | Trí tuệ nhân tạo | X26, K01 | 17 | |||
| 17 | Công nghệ thông tin | X26, K01 | 16 | |||
| 18 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | X26, K01 | 16 | |||
| 19 | Quản trị DV du lịch và lữ hành | X26, K01 | 15 | |||
| 20 | Quản trị khách sạn | X26, K01 | 15 | |||
| 21 | Khoa học dữ liệu | X26, K01 | ||||
| 22 | An ninh mạng | X26, K01 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Ngôn ngữ Anh | X26, K01 | 16 | |||
| 2 | Ngôn ngữ Trung Quốc | X26, K01 | 16 | |||
| 3 | Tâm lý học | X26, K01 | 16 | |||
| 4 | Đông phương học | X26, K01 | 16 | |||
| 5 | Truyền thông đa phương tiện | X26, K01 | 16 | |||
| 6 | Công nghệ truyền thông | X26, K01 | 16 | |||
| 7 | Quản trị Kinh doanh | X26, K01 | 16 | |||
| 8 | Kinh doanh thương mại | X26, K01 | 16 | |||
| 9 | Thương mại điện tử | X26, K01 | 16 | |||
| 10 | Tài chính Ngân hàng | X26, K01 | 16 | |||
| 11 | Công nghệ tài chính | X26, K01 | 16 | |||
| 12 | Luật | X26, K01 | 16 | |||
| 13 | Luật kinh tế | X26, K01 | 16 | |||
| 14 | Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu | X26, K01 | 16 | |||
| 15 | Kỹ thuật phần mềm | X26, K01 | 16 | |||
| 16 | Trí tuệ nhân tạo | X26, K01 | 16 | |||
| 17 | Công nghệ thông tin | X26, K01 | 16 | |||
| 18 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | X26, K01 | 16 | |||
| 19 | Quản trị DV du lịch và lữ hành | X26, K01 | 16 | |||
| 20 | Quản trị khách sạn | X26, K01 | 16 | |||
| 21 | Khoa học dữ liệu | X26, K01 | ||||
| 22 | An ninh mạng | X26, K01 | ||||