Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Công nghệ thông tin | X26, K01 | 20.68 | |||
| 2 | Kinh tế | X26, K01 | ||||
| 3 | Chương trình đào tạo Kinh tế bằng tiếng Anh (thuộc ngành Kinh tế) | X26, K01 | ||||
| 4 | Kinh tế số | X26, K01 | ||||
| 5 | Chương trình Thiết kế và phát triển Games (thuộc ngành Công nghệ thông tin) | X26, K01 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Công nghệ thông tin | X26, K01 | 23.01 | |||
| 2 | Kinh tế | X26, K01 | ||||
| 3 | Chương trình đào tạo Kinh tế bằng tiếng Anh (thuộc ngành Kinh tế) | X26, K01 | ||||
| 4 | Kinh tế số | X26, K01 | ||||
| 5 | Chương trình Thiết kế và phát triển Games (thuộc ngành Công nghệ thông tin) | X26, K01 | ||||