Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Kinh tế | X26, K01 | 16.28 | |||
| 2 | Kinh tế số | X26, K01 | 15.49 | |||
| 3 | Quản trị kinh doanh | X26, K01 | 15.5 | |||
| 4 | Quản trị kinh doanh (chương trình định hướng chuyên sâu nghề nghiệp quốc tế - IPOP) | X26, K01 | 16.2 | |||
| 5 | Kinh doanh quốc tế | X26, K01 | 17.08 | |||
| 6 | Tài chính - Ngân hàng | X26, K01 | 15.6 | |||
| 7 | Công nghệ tài chính | X26, K01 | 16.55 | |||
| 8 | Kế toán | X26, K01 | 15.5 | |||
| 9 | Kiểm toán | X26, K01 | 15.22 | |||
| 10 | Quản trị nhân lực | X26, K01 | 15.5 | |||
| 11 | Quan hệ lao động | X26, K01 | 15.13 | |||
| 12 | Quản lý dự án | X26, K01 | 15.12 | |||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Kinh tế | X26, K01 | 20.57 | |||
| 2 | Kinh tế số | X26, K01 | 19.91 | |||
| 3 | Quản trị kinh doanh (chương trình định hướng chuyên sâu nghề nghiệp quốc tế - IPOP) | X26, K01 | 20.5 | |||
| 4 | Kinh doanh quốc tế | X26, K01 | 21.24 | |||
| 5 | Công nghệ tài chính | X26, K01 | 20.8 | |||
| 6 | Kiểm toán | X26, K01 | 19.69 | |||
| 7 | Quan hệ lao động | X26, K01 | 19.61 | |||
| 8 | Quản lý dự án | X26, K01 | 19.6 | |||