Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Thương mại điện tử | X26, K01 | 23.48 | |||
| 2 | Công nghệ tài chính | X26, K01 | 22.76 | |||
| 3 | Hệ thống thông tin quản lý | X26, K01 | 21.5 | |||
| 4 | Khoa học dữ liệu | X26, K01 | 20.5 | |||
| 5 | Trí tuệ nhân tạo | X26, K01 | 19.49 | |||
| 6 | Kinh tế quốc tế | X26, K01 | ||||
| 7 | Kinh tế quốc tế TABP | X26, K01 | ||||
| 8 | Quản trị kinh doanh | X26, K01 | ||||
| 9 | Quản trị kinh doanh (quốc tế đối tác) | X26, K01 | ||||
| 10 | Quản trị kinh doanh (song bằng) | X26, K01 | ||||
| 11 | Quản trị kinh doanh TABP | X26, K01 | ||||
| 12 | Marketing | X26, K01 | ||||
| 13 | Kinh doanh quốc tế | X26, K01 | ||||
| 14 | Kinh doanh quốc tế TABP | X26, K01 | ||||
| 15 | Thương mại điện tử TABP | X26, K01 | ||||
| 16 | Tài chính - Ngân hàng | X26, K01 | ||||
| 17 | Elite Class (Tài chính - Ngân hàng) | X26, K01 | ||||
| 18 | Tài chính - Ngân hàng (quốc tế đối tác) | X26, K01 | ||||
| 19 | Tài chính - Ngân hàng (song bằng) | X26, K01 | ||||
| 20 | Tài chính - Ngân hàng TABP | X26, K01 | ||||
| 21 | Kế toán | X26, K01 | ||||
| 22 | Kế toán TABP | X26, K01 | ||||
| 23 | Kiểm toán | X26, K01 | ||||
| 24 | Hệ thống thông tin quản lý TABP | X26, K01 | ||||
| 25 | Công nghệ thông tin | X26, K01 | ||||
| 26 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | X26, K01 | ||||
| 27 | Quản trị khách sạn | X26, K01 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Quản trị kinh doanh (quốc tế đối tác) | X26, K01 | ||||
| 2 | Tài chính - Ngân hàng (quốc tế đối tác) | X26, K01 | ||||