Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Kỹ thuật cơ khí | X26, K01 | 22.6 | |||
| 2 | Công nghệ thông tin | X26, K01 | 23.23 | |||
| 3 | Kỹ thuật điện | X26, K01 | 22 | |||
| 4 | Hệ thống thông tin | X26, K01 | 21.75 | |||
| 5 | Kỹ thuật phần mềm | X26, K01 | 21.55 | |||
| 6 | Kỹ thuật cơ điện tử | X26, K01 | 23.33 | |||
| 7 | Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | X26, K01 | 24.1 | |||
| 8 | Công nghệ cơ khí tự động hóa (Công nghệ chế tạo máy) | X26, K01 | 20.75 | |||
| 9 | Kỹ thuật Ô tô | X26, K01 | 22.5 | |||
| 10 | Kỹ thuật điện tử - viễn thông (gồm các chương trình: Kỹ thuật điện tử - viễn thông; Công nghệ bán dẫn và thiết kế vi mạch) | X26, K01 | 22.5 | |||
| 11 | Trí tuệ nhân tạo và khoa học dữ liệu | X26, K01 | 22.12 | |||
| 12 | An ninh mạng | X26, K01 | 22.04 | |||
| 13 | Kỹ thuật Robot và Điều khiển thông minh | X26, K01 | 21.15 | |||
| 14 | Kinh tế | X26, K01 | 21.91 | |||
| 15 | Quản trị kinh doanh | X26, K01 | 22.1 | |||
| 16 | Kế toán | X26, K01 | 22.25 | |||
| 17 | Kinh tế xây dựng | X26, K01 | 20.73 | |||
| 18 | Thương mại điện tử | X26, K01 | 22.98 | |||
| 19 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | X26, K01 | 23 | |||
| 20 | Tài chính – Ngân hàng | X26, K01 | 22.26 | |||
| 21 | Kiểm toán | X26, K01 | 21.44 | |||
| 22 | Kinh tế số | X26, K01 | 22.11 | |||
| 23 | Chương trình Kế toán tích hợp chứng chỉ quốc tế | X26, K01 | 18.09 | |||
| 24 | Chương trình Công nghệ tài chính | X26, K01 | 19.5 | |||
| 25 | Chương trình Kỹ thuật xe năng lượng mới thông minh | X26, K01 | ||||
| 26 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X26, K01 | ||||
| 27 | Kinh doanh thương mại | X26, K01 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Kỹ thuật cơ khí | X26, K01 | 27.18 | |||
| 2 | Công nghệ thông tin | X26, K01 | 27.89 | |||
| 3 | Kỹ thuật điện | X26, K01 | 26.5 | |||
| 4 | Hệ thống thông tin | X26, K01 | 26.29 | |||
| 5 | Kỹ thuật phần mềm | X26, K01 | 26.11 | |||
| 6 | Kỹ thuật cơ điện tử | X26, K01 | 28 | |||
| 7 | Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa | X26, K01 | 28.87 | |||
| 8 | Công nghệ cơ khí tự động hóa (Công nghệ chế tạo máy) | X26, K01 | 25.43 | |||
| 9 | Kỹ thuật Ô tô | X26, K01 | 27.06 | |||
| 10 | Kỹ thuật điện tử - viễn thông (gồm các chương trình: Kỹ thuật điện tử - viễn thông; Công nghệ bán dẫn và thiết kế vi mạch) | X26, K01 | 27.06 | |||
| 11 | Trí tuệ nhân tạo và khoa học dữ liệu | X26, K01 | 26.63 | |||
| 12 | An ninh mạng | X26, K01 | 26.54 | |||
| 13 | Kỹ thuật Robot và Điều khiển thông minh | X26, K01 | 25.77 | |||
| 14 | Kinh tế | X26, K01 | 26.42 | |||
| 15 | Quản trị kinh doanh | X26, K01 | 26.61 | |||
| 16 | Kế toán | X26, K01 | 26.78 | |||
| 17 | Kinh tế xây dựng | X26, K01 | 25.41 | |||
| 18 | Thương mại điện tử | X26, K01 | 27.61 | |||
| 19 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | X26, K01 | 27.63 | |||
| 20 | Tài chính – Ngân hàng | X26, K01 | 26.79 | |||
| 21 | Kiểm toán | X26, K01 | 26.02 | |||
| 22 | Kinh tế số | X26, K01 | 26.62 | |||
| 23 | Chương trình Kế toán tích hợp chứng chỉ quốc tế | X26, K01 | 22.82 | |||
| 24 | Chương trình Công nghệ tài chính | X26, K01 | 24.36 | |||
| 25 | Chương trình Kỹ thuật xe năng lượng mới thông minh | X26, K01 | ||||
| 26 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X26, K01 | ||||
| 27 | Kinh doanh thương mại | X26, K01 | ||||