Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Sư phạm Tin học | X26, K01 | 21.86 | |||
| 2 | Sư phạm Tiếng Anh | X26, K01 | 23.81 | |||
| 3 | Quản trị kinh doanh | X26, K01 | 15 | |||
| 4 | Tài chính - Ngân hàng | X26, K01 | 15 | |||
| 5 | Kế toán | X26, K01 | 15 | |||
| 6 | Công nghệ thông tin | X26, K01 | 17.68 | |||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Sư phạm Tin học | X26, K01 | 27.02 | |||
| 2 | Sư phạm Tiếng Anh | X26, K01 | 28.29 | |||
| 3 | Quản trị kinh doanh | X26, K01 | 19.68 | |||
| 4 | Tài chính - Ngân hàng | X26, K01 | 19.68 | |||
| 5 | Kế toán | X26, K01 | 19.68 | |||
| 6 | Công nghệ thông tin | X26, K01 | 23.19 | |||