Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Khoa học dữ liệu | X26, K01 | 15 | |||
| 2 | Khoa học máy tính | X26, K01 | 15 | |||
| 3 | Trí tuệ nhân tạo | X26, K01 | 15 | |||
| 4 | Luật (Mới) | X26, K01 | ||||
| 5 | Công nghệ thông tin (Mới) | X26, K01 | ||||
| 6 | Logistic và Quản lý chuỗi cung ứng (Mới) | X26, K01 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Khoa học dữ liệu | X26, K01 | 15 | |||
| 2 | Khoa học máy tính | X26, K01 | 15 | |||
| 3 | Trí tuệ nhân tạo | X26, K01 | 15 | |||
| 4 | Luật (Mới) | X26, K01 | ||||
| 5 | Công nghệ thông tin (Mới) | X26, K01 | ||||
| 6 | Logistic và Quản lý chuỗi cung ứng (Mới) | X26, K01 | ||||