Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Ngôn ngữ Nhật Bản | N03 | ||||
| 2 | Truyền thông đa phương tiện | N03 | ||||
| 3 | Quan hệ công chúng | N03 | ||||
| 4 | Quản trị kinh doanh | N03 | ||||
| 5 | Kinh doanh quốc tế | N03 | ||||
| 6 | Thương mại điện tử | N03 | ||||
| 7 | Quản trị nhân lực | N03 | ||||
| 8 | Luật | N03 | ||||
| 9 | Luật kinh tế | N03 | ||||
| 10 | Hệ thống thông tin | N03 | ||||
| 11 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | N03 | ||||
| 12 | Điều dưỡng | N03 | ||||
| 13 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | N03 | ||||
| 14 | Quản trị khách sạn | N03 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Ngôn ngữ Nhật Bản | N03 | ||||
| 2 | Truyền thông đa phương tiện | N03 | ||||
| 3 | Quan hệ công chúng | N03 | ||||
| 4 | Quản trị kinh doanh | N03 | ||||
| 5 | Kinh doanh quốc tế | N03 | ||||
| 6 | Thương mại điện tử | N03 | ||||
| 7 | Quản trị nhân lực | N03 | ||||
| 8 | Luật | N03 | ||||
| 9 | Luật kinh tế | N03 | ||||
| 10 | Hệ thống thông tin | N03 | ||||
| 11 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | N03 | ||||
| 12 | Điều dưỡng | N03 | ||||
| 13 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | N03 | ||||
| 14 | Quản trị khách sạn | N03 | ||||