Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Truyền thông đa phương tiện | X72 | ||||
| 2 | Quản trị kinh doanh | X72 | ||||
| 3 | Quản trị nhân sự | X72 | ||||
| 4 | Phân tích dữ liệu kinh doanh | X72 | ||||
| 5 | Quản lý dự án | X72 | ||||
| 6 | Marketing | X72 | ||||
| 7 | Marketing và tổ chức sự kiện | X72 | ||||
| 8 | Digital marketing | X72 | ||||
| 9 | Marketing và truyền thông | X72 | ||||
| 10 | Marketing thương mại | X72 | ||||
| 11 | Kinh doanh quốc tế | X72 | ||||
| 12 | Thương mại điện tử | X72 | ||||
| 13 | Tài chính - Ngân hàng | X72 | ||||
| 14 | Kế toán | X72 | ||||
| 15 | Kế toán tài chính | X72 | ||||
| 16 | Kế toán kiểm toán | X72 | ||||
| 17 | Hệ thống thông tin quản lý | X72 | ||||
| 18 | Luật | X72 | ||||
| 19 | Luật kinh tế | X72 | ||||
| 20 | Luật dân sự | X72 | ||||
| 21 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | X72 | ||||
| 22 | Logistics Cảng biển - XNK - Giao nhận vận tải quốc tế | X72 | ||||
| 23 | Logistics Cảng hàng không | X72 | ||||
| 24 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (Tài năng) | X72 | ||||
| 25 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X72 | ||||
| 26 | Quản trị Du lịch – Nhà hàng – Khách sạn | X72 | ||||
| 27 | Quản trị khách sạn | X72 | ||||
| 28 | Quản trị nhà hàng – khách sạn và dịch vụ ăn uống | X72 | ||||
| 29 | Quản trị khách sạn và chuỗi cung ứng dịch vụ | X72 | ||||
| 30 | Khai thác vận tải | X72 | ||||
| 31 | Quản trị Logistics và vận tải đa phương thức | X72 | ||||
| 32 | Quản lý và khai thác Metro - Đường sắt tốc độ cao | X72 | ||||
| 33 | Kinh tế vận tải | X72 | ||||
| 34 | Kinh tế vận tải biển | X72 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Truyền thông đa phương tiện | X72 | ||||
| 2 | Quản trị kinh doanh | X72 | ||||
| 3 | Quản trị nhân sự | X72 | ||||
| 4 | Phân tích dữ liệu kinh doanh | X72 | ||||
| 5 | Quản lý dự án | X72 | ||||
| 6 | Marketing | X72 | ||||
| 7 | Marketing và tổ chức sự kiện | X72 | ||||
| 8 | Digital marketing | X72 | ||||
| 9 | Marketing và truyền thông | X72 | ||||
| 10 | Marketing thương mại | X72 | ||||
| 11 | Kinh doanh quốc tế | X72 | ||||
| 12 | Thương mại điện tử | X72 | ||||
| 13 | Tài chính - Ngân hàng | X72 | ||||
| 14 | Kế toán | X72 | ||||
| 15 | Kế toán tài chính | X72 | ||||
| 16 | Kế toán kiểm toán | X72 | ||||
| 17 | Hệ thống thông tin quản lý | X72 | ||||
| 18 | Luật | X72 | ||||
| 19 | Luật kinh tế | X72 | ||||
| 20 | Luật dân sự | X72 | ||||
| 21 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | X72 | ||||
| 22 | Logistics Cảng biển - XNK - Giao nhận vận tải quốc tế | X72 | ||||
| 23 | Logistics Cảng hàng không | X72 | ||||
| 24 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (Tài năng) | X72 | ||||
| 25 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X72 | ||||
| 26 | Quản trị Du lịch – Nhà hàng – Khách sạn | X72 | ||||
| 27 | Quản trị khách sạn | X72 | ||||
| 28 | Quản trị nhà hàng – khách sạn và dịch vụ ăn uống | X72 | ||||
| 29 | Quản trị khách sạn và chuỗi cung ứng dịch vụ | X72 | ||||
| 30 | Khai thác vận tải | X72 | ||||
| 31 | Quản trị Logistics và vận tải đa phương thức | X72 | ||||
| 32 | Quản lý và khai thác Metro - Đường sắt tốc độ cao | X72 | ||||
| 33 | Kinh tế vận tải | X72 | ||||
| 34 | Kinh tế vận tải biển | X72 | ||||