Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Kiến trúc | H10; H11; H06 | 28.54 | Vẽ HHMT ≥ 6.00, Vẽ HHMT nhân 2 | ||
| 2 | Quy hoạch vùng và đô thị | H10; H11; H06 | ||||
| 3 | Kiến trúc - Chương trình tiên tiến | H10; H11; H06 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Thiết kế đồ họa | H10; H11; H06 | 34.35 | 33.75 | 29.5 | Vẽ HHMT hoặc Vẽ TTM ≥ 6.00, vẽ HHMT hệ số 2 |
| H10; H11; H06 | 34.35 | 33.75 | 29.5 | Vẽ HHMT hoặc Vẽ TTM ≥ 6.00, vẽ HHMT hệ số 2 | ||
| 2 | Thiết kế thời trang | H10; H11; H06 | 31.89 | 30.75 | 27 | Vẽ HHMT hoặc Vẽ TTM ≥ 6.00, vẽ HHMT hệ số 2 |
| H10; H11; H06 | 31.89 | 31 | 27 | Vẽ HHMT hoặc Vẽ TTM ≥ 6.00, vẽ HHMT hệ số 2 | ||
| 3 | Kiến trúc | H10; H11; H06 | 32.5 | Vẽ HHMT ≥ 6, Vẽ HHMT nhân 2 | ||
| 4 | Quy hoạch vùng và đô thị | H10; H11; H06 | 28.93 | Toán ≥ 5.00, Toán nhân 2 | ||
| 5 | Thiết kế nội thất | H10; H11; H06 | 31.08 | Vẽ HHMT hoặc Vẽ TTM ≥ 6, , Vẽ TTM nhân 2 | ||
| 6 | Kiến trúc - Chương trình tiên tiến | H10; H11; H06 | 28.2 | Vẽ HHMT ≥ 6, Vẽ HHMT nhân 2 | ||