Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Thiết kế công nghiệp | H10; H11; H06 | 15 | 16 | 16 | |
| 2 | Thiết kế đồ họa | H10; H11; H06 | 15 | 16 | 16 | |
| 3 | Thiết kế thời trang | H10; H11; H06 | 15 | 16 | 16 | |
| 4 | Thiết kế Mỹ thuật số | H10; H11; H06 | 15 | 16 | 16 | |
| 5 | Thiết kế nội thất | H10; H11; H06 | 15 | 16 | 16 | |
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Thiết kế công nghiệp | H10; H11; H06 | 18 | 24 | 24 | |
| 2 | Thiết kế đồ họa | H10; H11; H06 | 18 | 24 | 24 | |
| 3 | Thiết kế thời trang | H10; H11; H06 | 18 | 24 | 24 | |
| 4 | Thiết kế Mỹ thuật số | H10; H11; H06 | 18 | 24 | 24 | |
| 5 | Thiết kế nội thất | H10; H11; H06 | 18 | 24 | 24 | |