Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Thiết kế đồ họa | DH3 | 15 | |||
| 2 | Truyền thông đa phương tiện | DH3 | 15 | |||
| 3 | Quản trị kinh doanh | DH3 | 15 | |||
| 4 | Marketing | DH3 | 15 | |||
| 5 | Kinh doanh quốc tế | DH3 | 15 | |||
| 6 | Khoa học máy tính | DH3 | 15 | |||
| 7 | Công nghệ thông tin | DH3 | 15 | |||
| 8 | An toàn thông tin | DH3 | 15 | |||
| 9 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | DH3 | 15 | |||
| 10 | Quản lý thể dục thể thao | DH3 | 15 | |||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Thiết kế đồ họa | DH3 | 18 | |||
| 2 | Truyền thông đa phương tiện | DH3 | 18 | |||
| 3 | Quản trị kinh doanh | DH3 | 18 | |||
| 4 | Marketing | DH3 | 18 | |||
| 5 | Kinh doanh quốc tế | DH3 | 18 | |||
| 6 | Khoa học máy tính | DH3 | 18 | |||
| 7 | Công nghệ thông tin | DH3 | 18 | |||
| 8 | An toàn thông tin | DH3 | 18 | |||
| 9 | Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng | DH3 | 18 | |||
| 10 | Quản lý thể dục thể thao | DH3 | 18 | |||