Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
Mã trường: DYD
Mã Ngành | Tên Ngành | Phương thức xét tuyển | Khối | Điểm chuẩn 2024 | Ghi chú |
---|---|---|---|---|---|
7220201 | Ngôn ngữ anh | ĐGNL HCM | Q00 | ||
ĐGNL HN | Q00 | ||||
7310401 | Tâm lý học | ĐGNL HCM | Q00 | ||
ĐGNL HN | Q00 | ||||
7310608 | Đông phương học | ĐGNL HCM | Q00 | ||
ĐGNL HN | Q00 | ||||
7340101 | Quản trị kinh doanh | ĐGNL HCM | Q00 | ||
ĐGNL HN | Q00 | ||||
7380107 | Luật kinh tế | ĐGNL HCM | Q00 | ||
ĐGNL HN | Q00 | ||||
7420201 | Công nghệ sinh học | ĐGNL HCM | Q00 | ||
ĐGNL HN | Q00 | ||||
7480201 | Công nghệ thông tin | ĐGNL HCM | Q00 | ||
ĐGNL HN | Q00 | ||||
7510205 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | ĐGNL HCM | Q00 | ||
ĐGNL HN | Q00 | ||||
7520114 | Kỹ thuật cơ điện tử | ĐGNL HCM | Q00 | ||
ĐGNL HN | Q00 | ||||
7540101 | Công nghệ thực phẩm | ĐGNL HCM | Q00 | ||
ĐGNL HN | Q00 | ||||
7580101 | Kiến trúc | ĐGNL HCM | Q00 | ||
ĐGNL HN | Q00 | ||||
7580108 | Thiết kế nội thất | ĐGNL HCM | Q00 | ||
ĐGNL HN | Q00 | ||||
7720101 | Y Khoa | ĐGNL HCM | Q00 | ||
ĐGNL HN | Q00 | ||||
7720201 | Dược học | ĐGNL HCM | Q00 | ||
ĐGNL HN | Q00 | ||||
7720301 | Điều dưỡng | ĐGNL HCM | Q00 | ||
ĐGNL HN | Q00 | ||||
7810103 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | ĐGNL HCM | Q00 | ||
ĐGNL HN | Q00 |
Mã ngành: 7220201
Phương thức: ĐGNL HCM
Tổ hợp: Q00
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7220201
Phương thức: ĐGNL HN
Tổ hợp: Q00
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7310401
Phương thức: ĐGNL HCM
Tổ hợp: Q00
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7310401
Phương thức: ĐGNL HN
Tổ hợp: Q00
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7310608
Phương thức: ĐGNL HCM
Tổ hợp: Q00
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7310608
Phương thức: ĐGNL HN
Tổ hợp: Q00
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7340101
Phương thức: ĐGNL HCM
Tổ hợp: Q00
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7340101
Phương thức: ĐGNL HN
Tổ hợp: Q00
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7380107
Phương thức: ĐGNL HCM
Tổ hợp: Q00
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7380107
Phương thức: ĐGNL HN
Tổ hợp: Q00
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7420201
Phương thức: ĐGNL HCM
Tổ hợp: Q00
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7420201
Phương thức: ĐGNL HN
Tổ hợp: Q00
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7480201
Phương thức: ĐGNL HCM
Tổ hợp: Q00
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7480201
Phương thức: ĐGNL HN
Tổ hợp: Q00
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7510205
Phương thức: ĐGNL HCM
Tổ hợp: Q00
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7510205
Phương thức: ĐGNL HN
Tổ hợp: Q00
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7520114
Phương thức: ĐGNL HCM
Tổ hợp: Q00
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7520114
Phương thức: ĐGNL HN
Tổ hợp: Q00
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7540101
Phương thức: ĐGNL HCM
Tổ hợp: Q00
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7540101
Phương thức: ĐGNL HN
Tổ hợp: Q00
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7580101
Phương thức: ĐGNL HCM
Tổ hợp: Q00
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7580101
Phương thức: ĐGNL HN
Tổ hợp: Q00
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7580108
Phương thức: ĐGNL HCM
Tổ hợp: Q00
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7580108
Phương thức: ĐGNL HN
Tổ hợp: Q00
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7720101
Phương thức: ĐGNL HCM
Tổ hợp: Q00
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7720101
Phương thức: ĐGNL HN
Tổ hợp: Q00
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7720201
Phương thức: ĐGNL HCM
Tổ hợp: Q00
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7720201
Phương thức: ĐGNL HN
Tổ hợp: Q00
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7720301
Phương thức: ĐGNL HCM
Tổ hợp: Q00
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7720301
Phương thức: ĐGNL HN
Tổ hợp: Q00
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7810103
Phương thức: ĐGNL HCM
Tổ hợp: Q00
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7810103
Phương thức: ĐGNL HN
Tổ hợp: Q00
Điểm chuẩn 2024: