Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
Mã trường: THP
Mã Ngành | Tên Ngành | Phương thức xét tuyển | Khối | Điểm chuẩn 2024 | Ghi chú |
---|---|---|---|---|---|
7310101_02 | Kinh tế ngoại thương | ĐGNL HN | Q00 | ||
7310101_03 | Quản lý kinh tế | ĐGNL HN | Q00 | ||
7310101_04 | Logistics và vận tải đa phương thức | ĐGNL HN | Q00 | ||
7310101_20 | Logistics và vận tải đa phương thức (CLC) | ĐGNL HN | Q00 | ||
7340101_01 | Quản trị kinh doanh | ĐGNL HN | Q00 | ||
7340101_02 | Quản trị tài chính kế toán | ĐGNL HN | Q00 | ||
7340101_20 | Kinh doanh số và đổi mới sáng tạo (CLC) | ĐGNL HN | Q00 | ||
7340115_01 | Marketing số | ĐGNL HN | Q00 | ||
7340122_01 | Thương mại điện tử | ĐGNL HN | Q00 | ||
7340201_02 | Tài chính doanh nghiệp | ĐGNL HN | Q00 | ||
7340301_02 | Kế toán doanh nghiệp | ĐGNL HN | Q00 | ||
7340301_03 | Kế toán - Kiểm toán | ĐGNL HN | Q00 | ||
7340301_20 | Kế toán doanh nghiệp theo định hướng ACCA (CLC) | ĐGNL HN | Q00 | ||
7380101_01 | Luật | ĐGNL HN | Q00 | ||
7480201_01 | Công nghệ thông tin | ĐGNL HN | Q00 | ||
7480201_02 | Trí tuệ nhân tạo và Khoa học dữ liệu | ĐGNL HN | Q00 | ||
7480201_20 | Thiết kế game và Multimedia (CLC) | ĐGNL HN | Q00 | ||
7510103_02 | Xây dựng dân dụng và công nghiệp | ĐGNL HN | Q00 | ||
7510202_01 | Công nghệ chế tạo máy | ĐGNL HN | Q00 | ||
7510203_01 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | ĐGNL HN | Q00 | ||
7510301_02 | Điện công nghiệp và dân dụng | ĐGNL HN | Q00 | ||
7510301_20 | Công nghệ điện tử, vi mạch và bán dẫn (CLC) | ĐGNL HN | Q00 | ||
7510303_02 | Điện tự động công nghiệp | ĐGNL HN | Q00 | ||
7580101_01 | Kiến trúc | ĐGNL HN | Q00 | ||
7760101_01 | Công tác xã hội | ĐGNL HN | Q00 | ||
7810103_01 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | ĐGNL HN | Q00 | ||
7810103_02 | Quản trị lữ hành, khách sạn | ĐGNL HN | Q00 | ||
7810103_03 | Hướng dẫn du lịch | ĐGNL HN | Q00 |
Mã ngành: 7310101_02
Phương thức: ĐGNL HN
Tổ hợp: Q00
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7310101_03
Phương thức: ĐGNL HN
Tổ hợp: Q00
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7310101_04
Phương thức: ĐGNL HN
Tổ hợp: Q00
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7310101_20
Phương thức: ĐGNL HN
Tổ hợp: Q00
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7340101_01
Phương thức: ĐGNL HN
Tổ hợp: Q00
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7340101_02
Phương thức: ĐGNL HN
Tổ hợp: Q00
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7340101_20
Phương thức: ĐGNL HN
Tổ hợp: Q00
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7340115_01
Phương thức: ĐGNL HN
Tổ hợp: Q00
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7340122_01
Phương thức: ĐGNL HN
Tổ hợp: Q00
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7340201_02
Phương thức: ĐGNL HN
Tổ hợp: Q00
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7340301_02
Phương thức: ĐGNL HN
Tổ hợp: Q00
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7340301_03
Phương thức: ĐGNL HN
Tổ hợp: Q00
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7340301_20
Phương thức: ĐGNL HN
Tổ hợp: Q00
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7380101_01
Phương thức: ĐGNL HN
Tổ hợp: Q00
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7480201_01
Phương thức: ĐGNL HN
Tổ hợp: Q00
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7480201_02
Phương thức: ĐGNL HN
Tổ hợp: Q00
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7480201_20
Phương thức: ĐGNL HN
Tổ hợp: Q00
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7510103_02
Phương thức: ĐGNL HN
Tổ hợp: Q00
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7510202_01
Phương thức: ĐGNL HN
Tổ hợp: Q00
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7510203_01
Phương thức: ĐGNL HN
Tổ hợp: Q00
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7510301_02
Phương thức: ĐGNL HN
Tổ hợp: Q00
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7510301_20
Phương thức: ĐGNL HN
Tổ hợp: Q00
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7510303_02
Phương thức: ĐGNL HN
Tổ hợp: Q00
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7580101_01
Phương thức: ĐGNL HN
Tổ hợp: Q00
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7760101_01
Phương thức: ĐGNL HN
Tổ hợp: Q00
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7810103_01
Phương thức: ĐGNL HN
Tổ hợp: Q00
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7810103_02
Phương thức: ĐGNL HN
Tổ hợp: Q00
Điểm chuẩn 2024:
Mã ngành: 7810103_03
Phương thức: ĐGNL HN
Tổ hợp: Q00
Điểm chuẩn 2024: