Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Truyền thông đa phương tiện | X71; TH11 | 15 | |||
| 2 | Quan hệ công chúng | X71; TH11 | 15 | |||
| 3 | Luật | X71; TH11 | 15 | |||
| 4 | Luật kinh tế | X71; TH11 | 15 | |||
| 5 | Thiết kế đồ họa (dự kiến) | X71; TH11 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Truyền thông đa phương tiện | X71; TH11 | 18 | |||
| 2 | Quan hệ công chúng | X71; TH11 | 18 | |||
| 3 | Luật | X71; TH11 | 18 | |||
| 4 | Luật kinh tế | X71; TH11 | 18 | |||
| 5 | Thiết kế đồ họa (dự kiến) | X71; TH11 | ||||