Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Lịch sử, Địa lý và Kinh tế Pháp luật | X71; TH11 | 19.05 | 18 | ||
| 2 | Trung Quốc học | X71; TH11 | 19.45 | 18 | 16.5 | |
| 3 | Hàn Quốc học | X71; TH11 | 17.25 | 16 | 16 | |
| 4 | Việt Nam học | X71; TH11 | 16 | |||
| 5 | Báo chí | X71; TH11 | 17 | 16 | 15 | |
| 6 | Thư viện -Thiết bị trường học | X71; TH11 | 16 | 16 | ||
| 7 | Quản lý nhân lực | X71; TH11 | 16.25 | 16 | 15 | |
| 8 | Luật | X71; TH11 | 18 | 16 | 15 | |
| 9 | Công tác xã hội | X71; TH11 | 16 | 16 | 15 | |
| 10 | Du lịch | X71; TH11 | 16 | 16 | 15 | |
| 11 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X71; TH11 | 16 | 16 | 15 | |
| 12 | Quản lý Thể dục thể thao | X71; TH11 | 15.65 | 16 | 15 | |
| 13 | Văn hóa các dân tộc thiêu số Việt Nam | X71; TH11 | ||||
| 14 | Ngôn ngữ Trung Quốc | X71; TH11 | ||||
| 15 | Quản lý kinh tế | X71; TH11 | ||||
| 16 | Quan hệ công chúng | X71; TH11 | ||||
| 17 | Luật kinh tế | X71; TH11 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Lịch sử, Địa lý và Kinh tế Pháp luật | X71; TH11 | 19.05 | 19 | ||
| 2 | Trung Quốc học | X71; TH11 | 19.45 | 20 | 22.5 | |
| 3 | Hàn Quốc học | X71; TH11 | 17.25 | 19 | 22.5 | |
| 4 | Việt Nam học | X71; TH11 | 16 | |||
| 5 | Báo chí | X71; TH11 | 17 | 18 | 18 | |
| 6 | Thư viện -Thiết bị trường học | X71; TH11 | 16 | 18 | ||
| 7 | Quản lý nhân lực | X71; TH11 | 16.25 | 18 | 18 | |
| 8 | Luật | X71; TH11 | 18 | 18 | 18 | |
| 9 | Công tác xã hội | X71; TH11 | 16 | 18 | 18 | |
| 10 | Du lịch | X71; TH11 | 16 | 18 | 18 | |
| 11 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X71; TH11 | 16 | 18 | 18 | |
| 12 | Quản lý Thể dục thể thao | X71; TH11 | 15.65 | 17 | 18 | |
| 13 | Văn hóa các dân tộc thiêu số Việt Nam | X71; TH11 | ||||
| 14 | Ngôn ngữ Trung Quốc | X71; TH11 | ||||
| 15 | Quản lý kinh tế | X71; TH11 | ||||
| 16 | Quan hệ công chúng | X71; TH11 | ||||
| 17 | Luật kinh tế | X71; TH11 | ||||