Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Truyền thông đa phương tiện | X71; TH11 | ||||
| 2 | Truyền thông đa phương tiện (Chuyên ngành: Truyền thông số) | X71; TH11 | ||||
| 3 | Truyền thông đa phương tiện (Chuyên ngành: Truyền thông xã hội và nội dung số) | X71; TH11 | ||||
| 4 | Quản trị kinh doanh | X71; TH11 | ||||
| 5 | Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành: Quản trị dịch vụ hàng không) | X71; TH11 | ||||
| 6 | Digital marketing | X71; TH11 | ||||
| 7 | Kinh doanh quốc tế | X71; TH11 | ||||
| 8 | Thương mại điện tử | X71; TH11 | ||||
| 9 | Tài chính - Ngân hàng | X71; TH11 | ||||
| 10 | Công nghệ tài chính | X71; TH11 | ||||
| 11 | Kế toán | X71; TH11 | ||||
| 12 | Luật kinh tế | X71; TH11 | ||||
| 13 | Quản lý công nghiệp | X71; TH11 | ||||
| 14 | Logistic và quản lý chuỗi cung ứng | X71; TH11 | ||||
| 15 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng (Chuyên ngành: Logistics hàng không thông minh) | X71; TH11 | ||||
| 16 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X71; TH11 | ||||
| 17 | Kinh tế vận tải | X71; TH11 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Truyền thông đa phương tiện | X71; TH11 | ||||
| 2 | Truyền thông đa phương tiện (Chuyên ngành: Truyền thông số) | X71; TH11 | ||||
| 3 | Truyền thông đa phương tiện (Chuyên ngành: Truyền thông xã hội và nội dung số) | X71; TH11 | ||||
| 4 | Quản trị kinh doanh | X71; TH11 | ||||
| 5 | Quản trị kinh doanh (Chuyên ngành: Quản trị dịch vụ hàng không) | X71; TH11 | ||||
| 6 | Digital marketing | X71; TH11 | ||||
| 7 | Kinh doanh quốc tế | X71; TH11 | ||||
| 8 | Thương mại điện tử | X71; TH11 | ||||
| 9 | Tài chính - Ngân hàng | X71; TH11 | ||||
| 10 | Công nghệ tài chính | X71; TH11 | ||||
| 11 | Kế toán | X71; TH11 | ||||
| 12 | Luật kinh tế | X71; TH11 | ||||
| 13 | Quản lý công nghiệp | X71; TH11 | ||||
| 14 | Logistic và quản lý chuỗi cung ứng | X71; TH11 | ||||
| 15 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng (Chuyên ngành: Logistics hàng không thông minh) | X71; TH11 | ||||
| 16 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X71; TH11 | ||||
| 17 | Kinh tế vận tải | X71; TH11 | ||||