Điểm thi Tuyển sinh 247

Danh sách các ngành của Trường Đại Học Đại Nam xét tuyển theo tổ hợp X10, TH4 - Toán, Hoá, Tin

Danh sách các ngành của Trường Đại Học Đại Nam xét tuyển theo tổ hợp X10, TH4 - Toán, Hoá, Tin mới nhất 2026
  • 1. Xem phương thức xét Điểm thi THPT các ngành xét tuyển khối X10, TH4 - DNU - Xem chi tiết
  • 2. Xem phương thức xét Điểm học bạ các ngành xét tuyển khối X10, TH4 - DNU - Xem chi tiết

1. Phương thức Điểm thi THPT

STTTên ngànhTổ hợpĐiểm ChuẩnGhi chú
202520242023
Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến
Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 -->
1Tiếng Nhật biên phiên dịchX10, TH4151715
2Truyền thông đa phương tiệnX10, TH4151815
3Quan hệ công chúngX10, TH4151715
4Quản trị kinh doanhX10, TH4151615
5Kinh doanh quốc tếX10, TH4151715
6Thương mại điện tửX10, TH4151615
7Quản trị nhân lựcX10, TH41516
8LuậtX10, TH41516
9Luật kinh tếX10, TH4151815
10Hệ thống thông tinX10, TH41516
11Công nghệ kỹ thuật cơ điện tửX10, TH415
12Công nghệ kỹ thuật ô tôX10, TH4151715
13Công nghệ kỹ thuật điện, điện tửX10, TH41516
14Logistics và quản lý chuỗi cung ứngX10, TH4151715
15Kiến trúcX10, TH41516
16Kỹ thuật xây dựngX10, TH41516
17Kinh tế xây dựngX10, TH41516
18Dược họcX10, TH4192121
19Điều dưỡngX10, TH4171919
20Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hànhX10, TH4151815
21Quản trị khách sạnX10, TH415
22Thiết kế đồ họa Đa phương tiệnX10, TH4
23Thiết kế đồ họa Game - Hoạt hìnhX10, TH4
24Thiết kế và trang trí nội thấtX10, TH4
25Tiếng Anh doanh nghiệpX10, TH4
26Tiếng Anh sư phạmX10, TH4
27Tiếng Trung biên phiên dịchX10, TH4
28Tiếng Nhật thương mạiX10, TH4
29Tiếng Nhật sư phạmX10, TH4
30Tiếng Hàn kinh doanh thương mạiX10, TH4
31Kinh tế đầu tưX10, TH4
32Kinh tế tài chínhX10, TH4
33Tham vấn - Trị liệu tâm lýX10, TH4
34Tâm lý học Tổ chức - Công nghiệpX10, TH4
35Social MarketingX10, TH4
36Digital MarketingX10, TH4
37MartechX10, TH4
38Ngân hàng sốX10, TH4
39Ngân hàng thương mạiX10, TH4
40Tài chính và Đầu tưX10, TH4
41Công nghệ Blockchain và tiền mã hóaX10, TH4
42Ngân hàng số thanh toán điện tửX10, TH4
43Kế toánX10, TH4
44Kiểm toánX10, TH4
45Khoa học dữ liệuX10, TH4
46Trí tuệ nhân tạoX10, TH4
47Phát triển phần mềmX10, TH4
48Hệ thống nhúng và IoTX10, TH4
49Robot và Trí tuệ nhân tạoX10, TH4
50Công nghệ bán dẫnX10, TH4
51Tự động hóa công nghiệpX10, TH4
52Esport (Thể thao điện tử) - Dự kiếnX10, TH415

2. Phương thức Điểm học bạ

STTTên ngànhTổ hợpĐiểm ChuẩnGhi chú
202520242023
Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến
Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 -->
1Tiếng Nhật biên phiên dịchX10, TH4181818
2Truyền thông đa phương tiệnX10, TH4181818
3Quan hệ công chúngX10, TH4181818
4Quản trị kinh doanhX10, TH4181818
5Kinh doanh quốc tếX10, TH4181818
6Thương mại điện tửX10, TH4181818
7Quản trị nhân lựcX10, TH41818
8LuậtX10, TH41818
9Luật kinh tếX10, TH4181818
10Hệ thống thông tinX10, TH41818
11Công nghệ kỹ thuật cơ điện tửX10, TH418
12Công nghệ kỹ thuật ô tôX10, TH4181818
13Công nghệ kỹ thuật điện, điện tửX10, TH41818
14Logistics và quản lý chuỗi cung ứngX10, TH4181818
15Kiến trúcX10, TH41818
16Kỹ thuật xây dựngX10, TH41818
17Kinh tế xây dựngX10, TH41818
18Dược họcX10, TH4242424Học lực lớp 12 từ loại Giỏi
19Điều dưỡngX10, TH419.51919.5Học lực lớp 12 từ loại Khá
20Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hànhX10, TH4181818
21Quản trị khách sạnX10, TH418
22Thiết kế đồ họa Đa phương tiệnX10, TH4
23Thiết kế đồ họa Game - Hoạt hìnhX10, TH4
24Thiết kế và trang trí nội thấtX10, TH4
25Tiếng Anh doanh nghiệpX10, TH4
26Tiếng Anh sư phạmX10, TH4
27Tiếng Trung biên phiên dịchX10, TH4
28Tiếng Nhật thương mạiX10, TH4
29Tiếng Nhật sư phạmX10, TH4
30Tiếng Hàn biên phiên dịchX10, TH4
31Tiếng Hàn kinh doanh thương mạiX10, TH4
32Kinh tế đầu tưX10, TH4
33Kinh tế tài chínhX10, TH4
34Tham vấn - Trị liệu tâm lýX10, TH4
35Tâm lý học Tổ chức - Công nghiệpX10, TH4
36Social MarketingX10, TH4
37Digital MarketingX10, TH4
38MartechX10, TH4
39Ngân hàng sốX10, TH4
40Ngân hàng thương mạiX10, TH4
41Tài chính và Đầu tưX10, TH4
42Công nghệ Blockchain và tiền mã hóaX10, TH4
43Ngân hàng số thanh toán điện tửX10, TH4
44Kế toánX10, TH4
45Kiểm toánX10, TH4
46Khoa học dữ liệuX10, TH4
47Trí tuệ nhân tạoX10, TH4
48Phát triển phần mềmX10, TH4
49Hệ thống nhúng và IoTX10, TH4
50Robot và Trí tuệ nhân tạoX10, TH4
51Công nghệ bán dẫnX10, TH4
52Tự động hóa công nghiệpX10, TH4
53Esport (Thể thao điện tử) - Dự kiếnX10, TH418