Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Dược học | X10, TH4 | 19 | |||
| 2 | Thiết kế đồ họa Đa phương tiện | X10, TH4 | ||||
| 3 | Thiết kế đồ họa Game - Hoạt hình | X10, TH4 | ||||
| 4 | Thiết kế và trang trí nội thất | X10, TH4 | ||||
| 5 | Tiếng Anh doanh nghiệp | X10, TH4 | ||||
| 6 | Tiếng Anh sư phạm | X10, TH4 | ||||
| 7 | Tiếng Trung biên phiên dịch | X10, TH4 | ||||
| 8 | Tiếng Nhật biên phiên dịch | X10, TH4 | ||||
| 9 | Tiếng Nhật thương mại | X10, TH4 | ||||
| 10 | Tiếng Nhật sư phạm | X10, TH4 | ||||
| 11 | Tiếng Hàn kinh doanh thương mại | X10, TH4 | ||||
| 12 | Kinh tế đầu tư | X10, TH4 | ||||
| 13 | Kinh tế tài chính | X10, TH4 | ||||
| 14 | Tham vấn - Trị liệu tâm lý | X10, TH4 | ||||
| 15 | Tâm lý học Tổ chức - Công nghiệp | X10, TH4 | ||||
| 16 | Truyền thông đa phương tiện | X10, TH4 | ||||
| 17 | Quan hệ công chúng | X10, TH4 | ||||
| 18 | Quản trị kinh doanh | X10, TH4 | ||||
| 19 | Social Marketing | X10, TH4 | ||||
| 20 | Digital Marketing | X10, TH4 | ||||
| 21 | Martech | X10, TH4 | ||||
| 22 | Kinh doanh quốc tế | X10, TH4 | ||||
| 23 | Thương mại điện tử | X10, TH4 | ||||
| 24 | Ngân hàng số | X10, TH4 | ||||
| 25 | Ngân hàng thương mại | X10, TH4 | ||||
| 26 | Tài chính và Đầu tư | X10, TH4 | ||||
| 27 | Công nghệ Blockchain và tiền mã hóa | X10, TH4 | ||||
| 28 | Ngân hàng số thanh toán điện tử | X10, TH4 | ||||
| 29 | Kế toán | X10, TH4 | ||||
| 30 | Kiểm toán | X10, TH4 | ||||
| 31 | Quản trị nhân lực | X10, TH4 | ||||
| 32 | Luật | X10, TH4 | ||||
| 33 | Luật kinh tế | X10, TH4 | ||||
| 34 | Khoa học dữ liệu | X10, TH4 | ||||
| 35 | Trí tuệ nhân tạo | X10, TH4 | ||||
| 36 | Hệ thống thông tin | X10, TH4 | ||||
| 37 | Phát triển phần mềm | X10, TH4 | ||||
| 38 | Hệ thống nhúng và IoT | X10, TH4 | ||||
| 39 | Robot và Trí tuệ nhân tạo | X10, TH4 | ||||
| 40 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | X10, TH4 | ||||
| 41 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | X10, TH4 | ||||
| 42 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | X10, TH4 | ||||
| 43 | Công nghệ bán dẫn | X10, TH4 | ||||
| 44 | Tự động hóa công nghiệp | X10, TH4 | ||||
| 45 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | X10, TH4 | ||||
| 46 | Kiến trúc | X10, TH4 | ||||
| 47 | Kỹ thuật xây dựng | X10, TH4 | ||||
| 48 | Kinh tế xây dựng | X10, TH4 | ||||
| 49 | Điều dưỡng | X10, TH4 | ||||
| 50 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X10, TH4 | ||||
| 51 | Quản trị khách sạn | X10, TH4 | ||||
| 52 | Esport (Thể thao điện tử) - Dự kiến | X10, TH4 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Dược học | X10, TH4 | 24 | Học lực lớp 12 từ loại Giỏi | ||
| 2 | Thiết kế đồ họa Đa phương tiện | X10, TH4 | ||||
| 3 | Thiết kế đồ họa Game - Hoạt hình | X10, TH4 | ||||
| 4 | Thiết kế và trang trí nội thất | X10, TH4 | ||||
| 5 | Tiếng Anh doanh nghiệp | X10, TH4 | ||||
| 6 | Tiếng Anh sư phạm | X10, TH4 | ||||
| 7 | Tiếng Trung biên phiên dịch | X10, TH4 | ||||
| 8 | Tiếng Nhật biên phiên dịch | X10, TH4 | ||||
| 9 | Tiếng Nhật thương mại | X10, TH4 | ||||
| 10 | Tiếng Nhật sư phạm | X10, TH4 | ||||
| 11 | Tiếng Hàn biên phiên dịch | X10, TH4 | ||||
| 12 | Tiếng Hàn kinh doanh thương mại | X10, TH4 | ||||
| 13 | Kinh tế đầu tư | X10, TH4 | ||||
| 14 | Kinh tế tài chính | X10, TH4 | ||||
| 15 | Tham vấn - Trị liệu tâm lý | X10, TH4 | ||||
| 16 | Tâm lý học Tổ chức - Công nghiệp | X10, TH4 | ||||
| 17 | Truyền thông đa phương tiện | X10, TH4 | ||||
| 18 | Quan hệ công chúng | X10, TH4 | ||||
| 19 | Quản trị kinh doanh | X10, TH4 | ||||
| 20 | Social Marketing | X10, TH4 | ||||
| 21 | Digital Marketing | X10, TH4 | ||||
| 22 | Martech | X10, TH4 | ||||
| 23 | Kinh doanh quốc tế | X10, TH4 | ||||
| 24 | Thương mại điện tử | X10, TH4 | ||||
| 25 | Ngân hàng số | X10, TH4 | ||||
| 26 | Ngân hàng thương mại | X10, TH4 | ||||
| 27 | Tài chính và Đầu tư | X10, TH4 | ||||
| 28 | Công nghệ Blockchain và tiền mã hóa | X10, TH4 | ||||
| 29 | Ngân hàng số thanh toán điện tử | X10, TH4 | ||||
| 30 | Kế toán | X10, TH4 | ||||
| 31 | Kiểm toán | X10, TH4 | ||||
| 32 | Quản trị nhân lực | X10, TH4 | ||||
| 33 | Luật | X10, TH4 | ||||
| 34 | Luật kinh tế | X10, TH4 | ||||
| 35 | Khoa học dữ liệu | X10, TH4 | ||||
| 36 | Trí tuệ nhân tạo | X10, TH4 | ||||
| 37 | Hệ thống thông tin | X10, TH4 | ||||
| 38 | Phát triển phần mềm | X10, TH4 | ||||
| 39 | Hệ thống nhúng và IoT | X10, TH4 | ||||
| 40 | Robot và Trí tuệ nhân tạo | X10, TH4 | ||||
| 41 | Công nghệ kỹ thuật cơ điện tử | X10, TH4 | ||||
| 42 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | X10, TH4 | ||||
| 43 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | X10, TH4 | ||||
| 44 | Công nghệ bán dẫn | X10, TH4 | ||||
| 45 | Tự động hóa công nghiệp | X10, TH4 | ||||
| 46 | Logistics và quản lý chuỗi cung ứng | X10, TH4 | ||||
| 47 | Kiến trúc | X10, TH4 | ||||
| 48 | Kỹ thuật xây dựng | X10, TH4 | ||||
| 49 | Kinh tế xây dựng | X10, TH4 | ||||
| 50 | Điều dưỡng | X10, TH4 | ||||
| 51 | Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành | X10, TH4 | ||||
| 52 | Quản trị khách sạn | X10, TH4 | ||||
| 53 | Esport (Thể thao điện tử) - Dự kiến | X10, TH4 | ||||