Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Kỹ Thuật Hóa Học | X10, TH4 | 17 | |||
| 2 | Kỹ Thuật Y Sinh (Điện Tử Y Sinh) | X10, TH4 | 20 | |||
| 3 | Kỹ Thuật Xét Nghiệm Y Học | X10, TH4 | 19 | |||
| 4 | Dược Học | X10, TH4 | 21 | |||
| 5 | Kỹ Thuật Phục Hồi Chức Năng | X10, TH4 | 19 | |||
| 6 | Kỹ Thuật Hình Ảnh Y Học | X10, TH4 | 19 | |||
| 7 | Công Nghệ Pin Xe Điện* | X10, TH4 | ||||