Điểm thi Tuyển sinh 247

Danh sách các ngành của Đại Học Phenikaa xét tuyển theo tổ hợp X10, TH4 - Toán, Hoá, Tin

Danh sách các ngành của Đại Học Phenikaa xét tuyển theo tổ hợp X10, TH4 - Toán, Hoá, Tin mới nhất 2026
  • 1. Xem phương thức xét Điểm thi THPT các ngành xét tuyển khối X10, TH4 - PhenikaaUni - Xem chi tiết
  • 2. Xem phương thức xét Điểm học bạ các ngành xét tuyển khối X10, TH4 - PhenikaaUni - Xem chi tiết

1. Phương thức Điểm thi THPT

STTTên ngànhTổ hợpĐiểm ChuẩnGhi chú
202620252024
Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến
Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 -->
1Kỹ Thuật Hóa HọcX10, TH422.8617
2Công Nghệ Pin Xe Điện*X10, TH419
3Kỹ Thuật Y Sinh (Điện Tử Y Sinh)X10, TH42020
4Hệ Thống Thông Tin Quản Lý*X10, TH418
5Quản Lý Bệnh ViệnX10, TH418
6Kỹ Thuật Phần Mềm (CTĐT Tài Năng Theo Đề Án Của Chính Phủ)X10, TH425
7Kỹ Thuật Cơ Điện TửX10, TH420
8Kỹ Thuật Cơ Điện Tử (Hệ Thống Cơ Điện Tử Thông Minh)X10, TH419
9Hộ SinhX10, TH418
10Kỹ Thuật Xét Nghiệm Y HọcX10, TH41919
11Điều DưỡngX10, TH418
12Dược HọcX10, TH42021
13Kỹ Thuật Phục Hồi Chức NăngX10, TH41919
14Kỹ Thuật Hình Ảnh Y HọcX10, TH41919

2. Phương thức Điểm học bạ

STTTên ngànhTổ hợpĐiểm ChuẩnGhi chú
202620252024
Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến
Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 -->
1Kỹ Thuật Hóa HọcX10, TH422.8621.79
2Công Nghệ Pin Xe Điện*X10, TH422.86
3Kỹ Thuật Y Sinh (Điện Tử Y Sinh)X10, TH423.7123.85
4Hệ Thống Thông Tin Quản Lý*X10, TH422
5Quản Lý Bệnh ViệnX10, TH422
6Kỹ Thuật Phần Mềm (CTĐT Tài Năng Theo Đề Án Của Chính Phủ)X10, TH426.75
7Kỹ Thuật Cơ Điện TửX10, TH423.71
8Kỹ Thuật Cơ Điện Tử (Hệ Thống Cơ Điện Tử Thông Minh)X10, TH422.86
9Hộ SinhX10, TH422
10Kỹ Thuật Xét Nghiệm Y HọcX10, TH422.8623.33
11Điều DưỡngX10, TH422
12Dược HọcX10, TH423.7124.38
13Kỹ Thuật Phục Hồi Chức NăngX10, TH422.8623.33
14Kỹ Thuật Hình Ảnh Y HọcX10, TH422.8623.33