Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Kỹ Thuật Hóa Học | X10, TH4 | 22.86 | 17 | ||
| 2 | Công Nghệ Pin Xe Điện* | X10, TH4 | 19 | |||
| 3 | Kỹ Thuật Y Sinh (Điện Tử Y Sinh) | X10, TH4 | 20 | 20 | ||
| 4 | Hệ Thống Thông Tin Quản Lý* | X10, TH4 | 18 | |||
| 5 | Quản Lý Bệnh Viện | X10, TH4 | 18 | |||
| 6 | Kỹ Thuật Phần Mềm (CTĐT Tài Năng Theo Đề Án Của Chính Phủ) | X10, TH4 | 25 | |||
| 7 | Kỹ Thuật Cơ Điện Tử | X10, TH4 | 20 | |||
| 8 | Kỹ Thuật Cơ Điện Tử (Hệ Thống Cơ Điện Tử Thông Minh) | X10, TH4 | 19 | |||
| 9 | Hộ Sinh | X10, TH4 | 18 | |||
| 10 | Kỹ Thuật Xét Nghiệm Y Học | X10, TH4 | 19 | 19 | ||
| 11 | Điều Dưỡng | X10, TH4 | 18 | |||
| 12 | Dược Học | X10, TH4 | 20 | 21 | ||
| 13 | Kỹ Thuật Phục Hồi Chức Năng | X10, TH4 | 19 | 19 | ||
| 14 | Kỹ Thuật Hình Ảnh Y Học | X10, TH4 | 19 | 19 | ||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Kỹ Thuật Hóa Học | X10, TH4 | 22.86 | 21.79 | ||
| 2 | Công Nghệ Pin Xe Điện* | X10, TH4 | 22.86 | |||
| 3 | Kỹ Thuật Y Sinh (Điện Tử Y Sinh) | X10, TH4 | 23.71 | 23.85 | ||
| 4 | Hệ Thống Thông Tin Quản Lý* | X10, TH4 | 22 | |||
| 5 | Quản Lý Bệnh Viện | X10, TH4 | 22 | |||
| 6 | Kỹ Thuật Phần Mềm (CTĐT Tài Năng Theo Đề Án Của Chính Phủ) | X10, TH4 | 26.75 | |||
| 7 | Kỹ Thuật Cơ Điện Tử | X10, TH4 | 23.71 | |||
| 8 | Kỹ Thuật Cơ Điện Tử (Hệ Thống Cơ Điện Tử Thông Minh) | X10, TH4 | 22.86 | |||
| 9 | Hộ Sinh | X10, TH4 | 22 | |||
| 10 | Kỹ Thuật Xét Nghiệm Y Học | X10, TH4 | 22.86 | 23.33 | ||
| 11 | Điều Dưỡng | X10, TH4 | 22 | |||
| 12 | Dược Học | X10, TH4 | 23.71 | 24.38 | ||
| 13 | Kỹ Thuật Phục Hồi Chức Năng | X10, TH4 | 22.86 | 23.33 | ||
| 14 | Kỹ Thuật Hình Ảnh Y Học | X10, TH4 | 22.86 | 23.33 | ||