Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Sư phạm Hóa học | X10, TH4 | 28 | |||
| 2 | Sư phạm Sinh học | X10, TH4 | 27.25 | |||
| 3 | Sinh học | X10, TH4 | 17 | |||
| 4 | Công nghệ Sinh học | X10, TH4 | 17 | |||
| 5 | Hóa học | X10, TH4 | 17.5 | |||
| 6 | Công nghệ Kỹ thuật môi trường | X10, TH4 | 17 | |||
| 7 | Công nghệ thực phẩm | X10, TH4 | 19 | |||
| 8 | Công nghệ Sau thu hoạch | X10, TH4 | 17 | |||
| 9 | Nông học | X10, TH4 | 17 | |||
| 10 | Hóa dược | X10, TH4 | 17.5 | |||
| 11 | Quản trị Kinh doanh | X10, TH4 | ||||
| 12 | Tài chính – Ngân hàng | X10, TH4 | ||||
| 13 | Kế toán | X10, TH4 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Sư phạm Hóa học | X10, TH4 | 28.67 | |||
| 2 | Sư phạm Sinh học | X10, TH4 | 28.17 | |||
| 3 | Sinh học | X10, TH4 | 20 | |||
| 4 | Công nghệ Sinh học | X10, TH4 | 20 | |||
| 5 | Hóa học | X10, TH4 | 20.5 | |||
| 6 | Công nghệ Kỹ thuật môi trường | X10, TH4 | 20 | |||
| 7 | Công nghệ thực phẩm | X10, TH4 | 22 | |||
| 8 | Công nghệ Sau thu hoạch | X10, TH4 | 20 | |||
| 9 | Nông học | X10, TH4 | 20 | |||
| 10 | Hóa dược | X10, TH4 | 20.5 | |||
| 11 | Quản trị Kinh doanh | X10, TH4 | ||||
| 12 | Tài chính – Ngân hàng | X10, TH4 | ||||
| 13 | Kế toán | X10, TH4 | ||||