Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Quản trị kinh doanh | X03; TH8; K22; E01 | 16 | 16 | ||
| 2 | Marketing | X03; TH8; K22; E01 | 17 | 17 | ||
| 3 | Thương mại điện tử | X03; TH8; K22; E01 | 16.5 | 16 | ||
| 4 | Kế toán | X03; TH8; K22; E01 | 16 | 16 | ||
| 5 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | X03; TH8; K22; E01 | 19.6 | 16 | ||
| 6 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | X03; TH8; K22; E01 | 20.6 | 17 | ||
| 7 | Quản lý công nghiệp | X03; TH8; K22; E01 | 17 | 17 | ||
| 8 | Công nghệ sợi, dệt | X03; TH8; K22; E01 | 16 | 16 | ||
| 9 | Công nghệ may | X03; TH8; K22; E01 | 16 | 17 | ||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2025 | 2024 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2024 --> | ||||||
| 1 | Quản trị kinh doanh | X03; TH8; K22; E01 | 19 | 19 | ||
| 2 | Marketing | X03; TH8; K22; E01 | 20 | 20 | ||
| 3 | Thương mại điện tử | X03; TH8; K22; E01 | 19.5 | 19 | ||
| 4 | Kế toán | X03; TH8; K22; E01 | 19 | 19 | ||
| 5 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | X03; TH8; K22; E01 | 22.6 | 19 | ||
| 6 | Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử | X03; TH8; K22; E01 | 23.6 | 20 | ||
| 7 | Quản lý công nghiệp | X03; TH8; K22; E01 | 20 | 20 | ||
| 8 | Công nghệ sợi, dệt | X03; TH8; K22; E01 | 19 | 19 | ||
| 9 | Công nghệ may | X03; TH8; K22; E01 | 19 | 20 | ||