Em hãy chọn tổ hợp môn mà em quan tâm
1. Phương thức Điểm thi THPT
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Marketing | X03; TH8; K22; E01 | 16 | |||
| 2 | Thương mại điện tử | X03; TH8; K22; E01 | 17 | |||
| 3 | Kế toán | X03; TH8; K22; E01 | 16 | |||
| 4 | Quản trị kinh doanh | X03; TH8; K22; E01 | 16 | |||
| 5 | Quản lý công nghiệp | X03; TH8; K22; E01 | 16 | |||
| 6 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | X03; TH8; K22; E01 | 17 | |||
| 7 | Công nghệ kỹ thuật điện; điện tử | X03; TH8; K22; E01 | 17 | |||
| 8 | Công nghệ may | X03; TH8; K22; E01 | ||||
| 9 | Công nghệ sợi dệt | X03; TH8; K22; E01 | ||||
2. Phương thức Điểm học bạ
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| Tra cứu tại: Tuyensinh247.com – Học trực tuyến | ||||||
| Kéo sang phải để xem điểm chuẩn 2023 --> | ||||||
| 1 | Marketing | X03; TH8; K22; E01 | 19 | |||
| 2 | Thương mại điện tử | X03; TH8; K22; E01 | 20 | |||
| 3 | Kế toán | X03; TH8; K22; E01 | 19 | |||
| 4 | Quản trị kinh doanh | X03; TH8; K22; E01 | 19 | |||
| 5 | Quản lý công nghiệp | X03; TH8; K22; E01 | 19 | |||
| 6 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | X03; TH8; K22; E01 | 20 | |||
| 7 | Công nghệ kỹ thuật điện; điện tử | X03; TH8; K22; E01 | 20 | |||
| 8 | Công nghệ may | X03; TH8; K22; E01 | ||||
| 9 | Công nghệ sợi dệt | X03; TH8; K22; E01 | ||||